Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.00000070236413963764470.067023
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.000000093648551951685950.079364
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.000000401350936935796960.064013
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.0000020067546846789850.052006
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.00000093648551951685950.069364
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.0000042333415125898920.054233
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.0000071829864674600140.057182
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,96¥
0.00000070394526265883840.067039
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.00000117692710509000520.051176
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.00000126121867036595580.051261
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.00000132432526057103420.051324
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.000000156606056652543020.061566
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.00000366244487401546150.053662
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.000000175591034909411170.061755
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.0000024031058119691260.052403
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.00000125641697517827740.051256
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.00000056189131171011570.065618
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.00000061282477425651040.066128
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.00000114484585096972370.051144
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.00000139367419059910560.051393
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.00000280477110601380770.052804
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.0000033693734300725610.053369
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.00000220806686063870.052208
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.00000162555447349110430.051625
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.00000163939264045373320.051639
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.00000230923669572143370.052309
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.00000018613792277360070.061861
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.0000070236413963764470.057023
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.000000093648551951685950.079364
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.000001680945715416340.051680
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.000000000108139205486935290.091081
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.00000140472827927528940.051404
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.0000058530344969803720.055853
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.000000292651724849018630.062926
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.410,95¥
0.000000000122779177342667660.091227
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,14¥
0.0000000053571776730677220.085357
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.0000000088119828482710020.088811
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.583,00¥
0.00000000251608218199284030.082516
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,52¥
0.0000000043699471471837430.084369
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.000000038195693363227090.073819
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.000000191758570702719280.061917
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.00000024324732493338480.062432
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.000000052269296651439990.075226
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.00000014300288811182350.061430
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.000000312161839838953160.063121
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
0.0000000467110472048697730.074671
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.0000000588633579676513660.075886
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.0000000274500962722860780.072745
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.000000026957374521386550.072695
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.753,48¥
0.000000000456770522316459130.094567
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,61¥
0.00000000089893325847319830.098989
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.212,48¥
--
0.00000000194763492993515240.081947
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.0000040496196966381030.054049
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
0.00000000457324938890903650.084573
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.614,68¥
0.000000000107547507674833750.091075