Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.0000057962925040608380.055796
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.00000144907312601520950.051449
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.0000096604875067680640.059660
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0,00001811
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0,00001811
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0,00004946
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0,00006110
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0,00002718
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0,00004662
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0,00003894
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0,00002917
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,06C$
0.0000096193081214279920.059619
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0,00005920
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.0000077407752458077440.057740
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0,00003578
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0,00003183
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.0000072453656300760480.057245
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,76C$
0.0000086455924370038610.058645
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0,00002513
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0,00002672
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0,00003886
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0,00003982
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0,00002865
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,64C$
0,00002571
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,99C$
0,00007265
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0,00004138
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,47C$
0.0000067497389787376920.056749
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0,00004140
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,13C$
0.00000139166686772168980.051391
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0,00008807
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.00000000366112462358567350.083661
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0,00003293
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0,00006900
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.00000381335033161897240.053813
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.000000005310962574367030.085310
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,62C$
0.000000080476289213244850.078047
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.589,65C$
0.000000091156581089167930.079115
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.866,43C$
0.000000050553254641927840.075055
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.494,56C$
0.000000058089276768193020.075808
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
209,15C$
0.00000069282761900875840.066928
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.00000172692958045432950.051726
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.00000243984238917106530.052439
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,47C$
0.0000025213515865124460.052521
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.0000052902573461551060.055290
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.000009056707037595060.059056
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,01C$
0.00000190641649386059930.051906
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.0000025880021971026450.052588
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,67C$
0.0000011812775491533940.051181
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.00000100387112206377360.051003
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.627,72C$
0.000000021863810285499870.072186
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.000000026625268775485810.072662
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.197,61C$
--
0.0000000345213958481846460.073452
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0,00002981
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,43C$
0.000000135880133316544470.061358
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.0000000071869961643024260.087186