Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.00000097906554239732840.069790
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.00000024476638559933210.062447
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.00000163177590399554740.051631
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.0000030595798199916510.053059
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.0000030595798199916510.053059
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.0000083595109510577740.058359
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0,00001032
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.00000459229249466051050.054592
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.0000078587537140658120.057858
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.0000065829593178185480.056582
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0.0000049264629500471290.054926
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.00000162287275505675640.051622
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.0000099964813699455540.059996
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.00000130751274358617570.051307
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.0000060441275197082660.056044
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.0000053769860263061790.055376
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.00000122383192799666040.051223
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.00000146119287040630840.051461
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.000004244148991037210.054244
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.0000045164332627403950.054516
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.0000065673135143136410.056567
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.0000067259213815654840.056725
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.0000048397365431852310.054839
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.0000043463472970476150.054346
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0,00001225
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.0000069966831756160450.056996
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.00000113968834022349190.051139
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.000006993325302838060.056993
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.000000234787899855474430.062347
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0,00001487
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.00000000061840926124136460.096184
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.000005562872399984820.055562
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0,00001166
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.00000064412206736666340.066441
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.00000000089708731053197230.098970
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0.0000000135965311915931720.071359
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0.0000000154051555893291830.071540
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.0000000085408410515256170.088540
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.0000000098149643276332380.089814
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0.00000011713290517193910.061171
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.000000291694109301729830.062916
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.000000412166480560537930.064121
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0.00000042609700755189190.064260
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.00000089358994122640910.068935
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.00000152978990999582560.051529
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.000000321897416675820370.063218
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.000000437151522027283970.064371
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.000000199593771038078440.061995
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.000000169569097186853470.061695
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.0000000036922814972771690.083692
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.00000000449733742679181640.084497
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.00000000582977011040427550.085829
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.00000503562215369688950.055035
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0.0000000229513772879170230.072295
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.00000000121397260281128450.081213