Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.0000000419604215506121640.074196
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.0000000104901053876530410.071049
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.000000069934035917686950.076993
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.000000131126317345663020.061311
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.000000131126317345663020.061311
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.000000358268765750304230.063582
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.0000004424230398016880.064424
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.000000196814738763901170.061968
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.0000003368075010557540.063368
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.00000028212998626204160.062821
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0.000000211136490036495840.062111
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.000000069552468120208540.076955
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.00000042842542622701240.064284
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.000000056036887754556850.075603
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.0000002590369363951040.062590
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.00000023044483802698880.062304
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.000000052450526938265210.075245
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.000000062623252636252750.076262
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.00000018189413586292360.061818
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.000000193563592428917690.061935
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.00000028145944431961310.062814
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.000000288257000441172540.062882
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.00000020741960241875320.062074
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.000000186274112295813680.061862
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0.00000052517655948790880.065251
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.00000029986120723446080.062998
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.0000000488443328063607650.074884
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.00000029971729679008690.062997
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.0000000100624512111779770.071006
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.00000063734671301945590.066373
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.0000000000265035507520289080.0102650
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.000000238411486083023650.062384
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.00000049952882798347810.064995
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.0000000276055404938237930.072760
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.000000000038447029425074360.0103844
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0.00000000058271500294897260.095827
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0.00000000066022834487488710.096602
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.00000000036604014276845060.093660
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.0000000004206460373258410.094206
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0.000000005020037847954250.085020
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.0000000125013160611915370.071250
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.0000000176644754864978870.071766
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0.0000000182615047553945530.071826
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.0000000382971404911626760.073829
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.000000065563158672831510.076556
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.0000000137957580109473720.071379
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.0000000187352749651897120.071873
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.000000008554114519368250.088554
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.0000000072673283777252770.087267
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.000000000158242407071049040.091582
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.000000000192745190297941130.091927
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.00000000024985008743822150.092498
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.00000021581479399361160.062158
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0.00000000098364146675005270.099836
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.000000000052027979700038480.0105202