Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.0001 BTC sang CAD

1 BTC = 0,002898C$ Canadian Dollar
1,00C$ CAD Canadian Dollar  = 345,06 BTC

CAD Mua BTC

BTC
CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,002898C$ CAD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0001 BTC là C$0.000000289806246394021640.062898 CAD. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.0001/BTC theo CAD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CAD có thể đổi được khoảng 345,06 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang CAD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CAD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 567,75 BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,45 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 5,18 N BTC.

Sức mua của 0.0001BTC

CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
15,00C$
45,00C$
0.0000000115922498557608630.071159
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
65,00C$
150,00C$
0.00000000289806246394021570.082898
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
13,00C$
18,00C$
0.0000000193204164262681070.071932
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
5,00C$
10,00C$
0.00000003622578079925270.073622
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
6,50C$
12,00C$
0.00000003622578079925270.073622
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
2,00C$
4,00C$
0.000000098925381594164220.079892
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
1,98C$
3,50C$
0.000000122196285763933130.061221
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
3,00C$
8,00C$
0.0000000543636281889648950.075436
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
1,59C$
5,29C$
0.0000000932380127368480.079323
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
2,25C$
6,00C$
0.000000077879493445827220.077787
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
3,50C$
7,00C$
0.0000000583477163677433340.075834
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,06C$
8,00C$
38,75C$
0.000000019238060036656240.071923
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
1,00C$
4,00C$
0.000000118397829146726380.061183
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
12,00C$
26,00C$
0.0000000154811029056635460.071548
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
2,25C$
7,13C$
0.000000071563172570630950.077156
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
2,50C$
8,00C$
0.000000063664139721690260.076366
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
16,00C$
25,00C$
0.000000014490312319701080.071449
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,76C$
8,82C$
25,00C$
0.000000017290684969851080.071729
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
2,20C$
8,82C$
0.000000050251217511659170.075025
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
2,11C$
10,00C$
0.000000053441291783564740.075344
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
1,00C$
7,00C$
0.000000077721743103980080.077772
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
2,00C$
5,00C$
0.000000079635515874116040.077963
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
2,20C$
10,00C$
0.000000057300943967689520.075730
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,64C$
2,18C$
8,82C$
0.000000051426913110746560.075142
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,99C$
1,29C$
5,00C$
0.000000145289262421616650.061452
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
1,59C$
6,00C$
0.000000082757024166625580.078275
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,47C$
10,00C$
33,71C$
0.0000000134990876750746930.071349
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
2,70C$
4,45C$
0.000000082801784684006170.078280
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,13C$
70,00C$
156,00C$
0.0000000027832532666892830.082783
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
1,30C$
1,97C$
0.00000017613487668311690.061761
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
35.000,00C$
39.580,00C$
0.0000000000073220375541693170.0117322
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
3,75C$
8,00C$
0.000000065865055998641260.076586
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
1,75C$
3,50C$
0.000000138002974473343620.061380
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
30,00C$
50,00C$
0.0000000076264801682637260.087626
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
25.160,00C$
30.592,13C$
0.000000000010621618059048070.0101062
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,62C$
1.300,00C$
2.526,30C$
0.000000000160947925138495630.091609
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.589,65C$
1.088,00C$
2.200,00C$
0.00000000018230789133609760.091823
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.866,43C$
2.100,00C$
4.455,56C$
0.00000000010110358620110440.091011
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.494,56C$
1.805,45C$
3.500,00C$
0.000000000116175194706887160.091161
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
209,15C$
108,95C$
400,00C$
0.00000000138561517744224660.081385
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
58,52C$
123,00C$
0.00000000345375930664398170.083453
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
33,00C$
100,00C$
0.0000000048795437021393390.084879
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,47C$
25,00C$
100,00C$
0.0000000050425573838094470.085042
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
10,20C$
40,65C$
0.0000000105802087998388390.071058
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
13,00C$
22,00C$
0.000000018112890399626350.071811
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,01C$
35,00C$
118,00C$
0.000000003812722755190980.083812
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
30,00C$
98,00C$
0.0000000051758547511281780.085175
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,67C$
80,00C$
175,00C$
0.00000000236248679465249570.082362
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
80,00C$
200,00C$
0.0000000020076841984412270.082007
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.627,72C$
3.169,00C$
12.091,92C$
0.000000000043726356365021790.0104372
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
2.917,01C$
9.359,73C$
0.0000000000532489980286509060.0105324
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.197,61C$
--
0.000000000069040795605366470.0106904
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
4,00C$
6,80C$
0.000000059622351780376850.075962
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,43C$
500,00C$
1.750,00C$
0.00000000027175240979228310.092717
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
12.890,00C$
33.798,00C$
0.0000000000143735767631843810.0101437

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0001 BTC