Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.0000000115922498557608630.071159
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.00000000289806246394021570.082898
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.0000000193204164262681070.071932
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.00000003622578079925270.073622
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.00000003622578079925270.073622
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.000000098925381594164220.079892
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.000000122196285763933130.061221
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.0000000543636281889648950.075436
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.0000000932380127368480.079323
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.000000077879493445827220.077787
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0.0000000583477163677433340.075834
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,06C$
0.000000019238060036656240.071923
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.000000118397829146726380.061183
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.0000000154811029056635460.071548
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.000000071563172570630950.077156
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.000000063664139721690260.076366
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.000000014490312319701080.071449
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,76C$
0.000000017290684969851080.071729
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.000000050251217511659170.075025
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.000000053441291783564740.075344
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.000000077721743103980080.077772
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.000000079635515874116040.077963
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.000000057300943967689520.075730
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,64C$
0.000000051426913110746560.075142
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,99C$
0.000000145289262421616650.061452
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.000000082757024166625580.078275
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,47C$
0.0000000134990876750746930.071349
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.000000082801784684006170.078280
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,13C$
0.0000000027832532666892830.082783
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.00000017613487668311690.061761
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.0000000000073220375541693170.0117322
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.000000065865055998641260.076586
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.000000138002974473343620.061380
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.0000000076264801682637260.087626
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.000000000010621618059048070.0101062
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,62C$
0.000000000160947925138495630.091609
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.589,65C$
0.00000000018230789133609760.091823
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.866,43C$
0.00000000010110358620110440.091011
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.494,56C$
0.000000000116175194706887160.091161
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
209,15C$
0.00000000138561517744224660.081385
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.00000000345375930664398170.083453
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.0000000048795437021393390.084879
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,47C$
0.0000000050425573838094470.085042
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.0000000105802087998388390.071058
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.000000018112890399626350.071811
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,01C$
0.000000003812722755190980.083812
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.0000000051758547511281780.085175
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,67C$
0.00000000236248679465249570.082362
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.0000000020076841984412270.082007
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.627,72C$
0.000000000043726356365021790.0104372
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.0000000000532489980286509060.0105324
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.197,61C$
--
0.000000000069040795605366470.0106904
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.000000059622351780376850.075962
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,43C$
0.00000000027175240979228310.092717
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.0000000000143735767631843810.0101437