Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.00000000104933642670414670.081049
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.000000000262334106676036660.092623
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.00000000174889404450691090.081748
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.0000000032791763334504580.083279
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.0000000032791763334504580.083279
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.0000000089595016579771340.088959
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.0000000110640120980938210.071106
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.00000000492189704167090540.084921
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.000000008422803360512040.088422
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.0000000070554408347211090.087055
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,97C$
0.0000000052800520541605460.085280
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.00000000173935188610251040.081739
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.0000000107139630454855470.071071
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.00000000140135740745746070.081401
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.00000000647793523459637850.086477
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.00000000576291071327734040.085762
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.00000000131167053338018320.081311
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.00000000156606768286763760.081566
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.0000000045487660874573410.084548
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.0000000048405931330881740.084840
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.0000000070386720783592480.087038
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.0000000072086637749944790.087208
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.00000000518710099630335750.085187
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.0000000046582995156092380.084658
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0.0000000131334928000450460.071313
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.0000000074988590695416920.087498
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.0000000012214876723760410.081221
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.0000000074952601907439040.087495
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.00000000025163943086430370.092516
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.000000015938617814046050.071593
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.00000000000066279461009610060.0126627
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.0000000059621387880917410.085962
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.0000000124921003179065060.071249
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.00000000069035291230535950.096903
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.00000000000096147433661109470.0129614
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,21C$
0.0000000000145724007620807720.0101457
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,86C$
0.0000000000165108363218934270.0101651
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,83C$
0.0000000000091538464402609860.0119153
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,81C$
0.0000000000105194179039013360.0101051
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,96C$
0.000000000125539934600943860.091255
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.000000000312629993693628660.093126
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,39C$
0.000000000441749079290035470.094417
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,44C$
0.00000000045667944787334810.094566
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.00000000095772594914259250.099577
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.0000000016395881667252290.081639
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.00000000034500109579264750.093450
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.00000000046852738268081130.094685
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.000000000213919298988572330.092139
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.000000000181739651551632940.091817
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,14C$
0.0000000000039572891751983620.0113957
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.00000000000482012672364826540.0114820
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,56C$
--
0.00000000000624819266050288250.0116248
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.0000000053970459873953290.085397
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,46C$
0.0000000000245986761747027160.0102459
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.00000000000130110357068797760.0111301