Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.0000092748432722958310.059274
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.00000193225901506163160.051932
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0,00001496
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0,00002108
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0,00002108
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0,00005562
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0,00006868
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0,00004109
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0,00009370
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0,00005870
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0,00003223
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0,00001654
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,00009634
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0,00001159
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0,00003348
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0,00003151
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.000004215837851043560.054215
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0,00001765
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0,00004389
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0,00005092
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0,00005794
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0,00006743
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0,00007104
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0,00003464
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0,00005442
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0,00006957
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0,00001083
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,00005797
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.00000174601718228460680.051746
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0,0001265
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.0000000057967770451848950.085796
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0,00004637
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0,0001013
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.0000040937690997068470.054093
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
0.0000000056768050720292370.085676
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.000000103433191433332970.061034
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
0.000000130246810911256450.061302
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
0.000000065905332714497840.076590
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
0.00000008393041137580490.078393
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.00000081351866272925190.068135
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.0000028022254521447640.052802
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.0000056304378210193330.055630
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.00000284433586537197830.052844
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.000008373457336893880.058373
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0,00001054
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.00000204764504780542560.052047
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.0000029484507979337980.052948
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.0000014379787967426440.051437
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.00000131540042448449520.051315
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.0000000198582473489914950.071985
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.0000000268813024972233270.072688
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.0000000408017169051091850.074080
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0,00003912
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.000000076472348311167510.077647
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.0000000089725845906007980.088972