Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.000000105845371020245330.061058
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.0000000220511189625511130.072205
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.000000170718340355234420.061707
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.00000024055766140964850.062405
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.00000024055766140964850.062405
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.00000063472304734813630.066347
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.00000078382416204325430.067838
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.000000468917925486068040.064689
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.00000106929073117247180.051069
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.00000066988973153635690.066698
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.00000036780157708143940.063678
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.000000188768599420293420.061887
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.00000109939495291709650.051099
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.000000132306713775306660.061323
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.000000382124314796753930.063821
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.00000035955296987406190.063595
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.00000004811153228192970.074811
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.00000020138318573326730.062013
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.00000050085597889589160.065008
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.00000058104882918597650.065810
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.00000066125946581798170.066612
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.0000007694787577300240.067694
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.00000081071940460252490.068107
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.000000395359435068112170.063953
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.0000006211010114041330.066211
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.00000079388794265860650.067938
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.000000123559624701426170.061235
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.00000066153356887653340.066615
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.0000000199257099059196760.071992
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.00000144385507057443950.051443
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.000000000066153356887653330.0106615
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.00000052922685510122660.065292
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.00000115551715087604080.051155
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.000000046718472378286250.074671
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
0.000000000064784225610942480.0106478
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.00000000118038916687367530.081180
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
0.00000000148638867745451170.081486
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
0.00000000075211776507485940.097521
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
0.00000000095782163333040260.099578
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.0000000092839503763557520.089283
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.000000031979256571439430.073197
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.000000064255078245078970.076425
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.000000032459824510001160.073245
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.000000095558671184568880.079555
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.000000120278830704824250.061202
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.0000000233679150622546820.072336
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.000000033647993769817220.073364
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.000000016410347300973390.071641
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.000000015011471556142620.071501
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.00000000022662415921832790.092266
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.00000000030677191546998010.093067
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.000000000465632974843280850.094656
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.0000004463965755235360.064463
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.00000000087270952641999340.098727
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.000000000102395966931265860.091023