Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.0000000529226855101226670.075292
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.0000000110255594812755570.071102
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.000000085359170177617210.078535
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.000000120278830704824250.061202
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.000000120278830704824250.061202
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.000000317361523674068130.063173
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.000000391912081021627130.063919
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.000000234458962743034020.062344
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.00000053464536558623590.065346
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.000000334944865768178440.063349
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.00000018390078854071970.061839
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.000000094384299710146710.079438
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.00000054969747645854820.065496
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.000000066153356887653330.076615
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.000000191062157398376970.061910
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.000000179776484937030960.061797
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.000000024055766140964850.072405
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.000000100691592866633650.061006
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.00000025042798944794580.062504
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.000000290524414592988240.062905
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.000000330629732908990840.063306
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.0000003847393788650120.063847
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.000000405359702301262460.064053
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.000000197679717534056090.061976
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.00000031055050570206650.063105
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.000000396943971329303230.063969
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.000000061779812350713090.076177
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.00000033076678443826670.063307
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.0000000099628549529598380.089962
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.00000072192753528721970.067219
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.0000000000330766784438266650.0103307
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.00000026461342755061330.062646
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.00000057775857543802040.065777
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.0000000233592361891431260.072335
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
0.000000000032392112805471240.0103239
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.00000000059019458343683770.095901
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
0.00000000074319433872725590.097431
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
0.00000000037605888253742970.093760
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
0.00000000047891081666520130.094789
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.0000000046419751881778760.084641
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.0000000159896282857197150.071598
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.0000000321275391225394860.073212
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.000000016229912255000580.071622
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.000000047779335592284440.074777
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.000000060139415352412120.076013
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.0000000116839575311273410.071168
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.000000016823996884908610.071682
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.0000000082051736504866940.088205
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.000000007505735778071310.087505
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.000000000113312079609163950.091133
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.000000000153385957734990050.091533
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.000000000232816487421640430.092328
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.0000002231982877617680.062231
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.00000000043635476320999670.094363
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.000000000051197983465632930.0105119