Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.0000000098642427741281740.089864
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.00000000205505057794336960.082055
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.0000000159100689905293150.071591
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.0000000224187335775640340.072241
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.0000000224187335775640340.072241
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.0000000591529149836783860.075915
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.000000073048370014625890.077304
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.000000043700732621083490.074370
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.00000009965238221322680.079965
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.000000062430268608593670.076243
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.000000034277210368931310.073427
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.0000000175922600569633230.071759
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.000000102457940443622780.061024
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.0000000123303034676602190.071233
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.0000000356120156670014640.073561
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.000000033508482712183510.073350
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.0000000044837467155128060.084483
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.000000018767874452632720.071876
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.000000046677194506292550.074667
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.000000054150754628817020.075415
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.000000061625972346690950.076162
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.000000071711452306513160.077171
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.000000075554867932451370.077555
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.000000036845460627730940.073684
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.000000057883411477437690.075788
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.000000073986262472827130.077398
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.000000011515119871438730.071151
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.000000061651517338301090.076165
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.00000000185697341380424950.081856
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.000000134559847157397470.061345
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.00000000000616515173383010940.0116165
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.0000000493212138706408740.074932
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.000000107688239892228980.061076
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.0000000043539207159817150.084353
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
0.0000000000060375557589381630.0116037
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.000000000110006183527532020.091100
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
0.000000000138523759988730570.091385
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
0.000000000070093497315192440.0107009
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
0.000000000089264037098758810.0108926
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.00000000086521630121940030.098652
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.00000000298030180740237670.082980
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.0000000059882419530545820.085988
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.0000000030250882611673560.083025
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.00000000890557539410370.088905
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.0000000112093667887820170.071120
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.00000000217776918421115470.082177
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.00000000313581950923809030.083135
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.00000000152935974643235130.081529
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.00000000139899174049271740.081398
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.0000000000211202030231882170.0102112
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.000000000028589560613863830.0102858
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.000000000043394592160436580.0104339
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.000000041601858938747150.074160
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.000000000081332027625985140.0108133
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.0000000000095427761003210060.0119542