Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.000000227403595322316310.062274
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.0000000227403595322316330.072274
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.000000095547729127023670.079554
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.000000454807190644632630.064548
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.00000028425449415289540.062842
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.00000086130778879070280.068613
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.00000141911091768831190.051419
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.800,33₫
0.0000002595911996374120.062595
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.000000293746784477126960.062937
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.535,66₫
0.000000445266798378728330.064452
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.000000287629345124942170.062876
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.0000000378494228285904250.073784
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,78₫
0.00000088190256283458130.068819
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.0000000454807190644632660.074548
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,86₫
0.00000051937943721819780.065193
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,89₫
0.00000029310716287232850.062931
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.000000312367575992192770.063123
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,29₫
0.000000114853440300167180.061148
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.000000154638756171982520.061546
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,42₫
0.000000317678889980954750.063176
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.000000392321694843467060.063923
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,72₫
0.00000062525998474532060.066252
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.507,21₫
0.00000046395239260666270.064639
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.000000359450073681646860.063594
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.196,36₫
0.00000038943826909272310.063894
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,21₫
0.000000374114907064843460.063741
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.000000044273277323841540.074427
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.00000136111134913280690.051361
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.000000052592083382737820.075259
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.00000050203809819241030.065020
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.0000000000142483455715737050.0101424
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.00000056850898830579080.065685
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.0000007580119844077210.067580
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.000000189502996101930260.061895
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.000000000014571347934074750.0101457
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.642,70₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.00000000107665604147846580.081076
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.830,67₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.0000000016211083924437240.081621
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.986.943,86₫
12.000.000,00₫
36.550.725,00₫
0.00000000051713325140178850.095171
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.299.899,56₫
8.000.000,00₫
24.263.460,00₫
0.00000000079512305072336970.097951
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.790,82₫
1.192.435,00₫
4.250.000,00₫
0.0000000059287903693115630.085928
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.00000004763458778667170.074763
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,43₫
0.000000076007211293642050.077600
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,56₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.0000000205432372678344880.072054
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.000000048734955325962890.074873
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.000000113701797661158160.061137
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.683,04₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.0000000106394312899423030.071063
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.355.771,49₫
0.0000000169869745648475870.071698
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.645,94₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.0000000050609575601774710.085060
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.00000000561943124011288040.085619
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.512.640,30₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.000000000122904067258568840.091229
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.150.776,21₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.00000000023613699843747380.092361
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.233,01₫
--
0.00000000106990970828499390.081069
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,001294
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.00000000112676398313855290.081126
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.011.043,50₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.000000000022425901589010110.0102242