Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.000000075801198440772090.077580
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.000000007580119844077210.087580
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.0000000318492430423412160.073184
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.000000151602396881544180.061516
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.000000094751498050965120.079475
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.000000287102596263567550.062871
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.00000047303697256277060.064730
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.800,33₫
0.000000086530399879137320.078653
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.000000097915594825708980.079791
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.535,66₫
0.000000148422266126242760.061484
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.000000095876448374980720.079587
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.0000000126164742761968080.071261
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,78₫
0.00000029396752094486040.062939
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.000000015160239688154420.071516
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,86₫
0.000000173126479072732580.061731
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,89₫
0.000000097702387624109490.079770
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.00000010412252533073090.061041
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,29₫
0.000000038284480100055720.073828
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.0000000515462520573275060.075154
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,42₫
0.00000010589296332698490.061058
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.000000130773898281155680.061307
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,72₫
0.000000208419994915106830.062084
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.507,21₫
0.000000154650797535554210.061546
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.00000011981669122721560.061198
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.196,36₫
0.000000129812756364241020.061298
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,21₫
0.000000124704969021614480.061247
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.0000000147577591079471790.071475
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.00000045370378304426890.064537
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.0000000175306944609126060.071753
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.00000016734603273080340.061673
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.0000000000047494485238579010.0114749
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.000000189502996101930240.061895
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.000000252670661469240330.062526
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.000000063167665367310080.076316
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.0000000000048571159780249150.0114857
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.642,70₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.000000000358885347159488560.093588
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.830,67₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.0000000005403694641479080.095403
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.986.943,86₫
12.000.000,00₫
36.550.725,00₫
0.000000000172377750467262840.091723
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.299.899,56₫
8.000.000,00₫
24.263.460,00₫
0.00000000026504101690778990.092650
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.790,82₫
1.192.435,00₫
4.250.000,00₫
0.0000000019762634564371870.081976
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.0000000158781959288905660.071587
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,43₫
0.000000025335737097880680.072533
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,56₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.0000000068477457559448280.086847
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.0000000162449851086542920.071624
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.0000000379005992203860460.073790
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.683,04₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.0000000035464770966474340.083546
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.355.771,49₫
0.0000000056623248549491950.085662
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.645,94₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.00000000168698585339249010.081686
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.0000000018731437467042930.081873
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.512.640,30₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.0000000000409680224195229460.0104096
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.150.776,21₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.000000000078712332812491260.0107871
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.233,01₫
--
0.00000000035663656942833130.093566
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,0004315
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.00000000037558799437951760.093755
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.011.043,50₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.0000000000074753005296700360.0117475