Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.0000000379005992203860460.073790
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.0000000037900599220386050.083790
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.0000000159246215211706080.071592
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.000000075801198440772090.077580
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.000000047375749025482560.074737
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.000000143551298131783780.061435
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.00000023651848628138530.062365
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.800,33₫
0.000000043265199939568660.074326
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.000000048957797412854490.074895
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.535,66₫
0.000000074211133063121380.077421
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.000000047938224187490360.074793
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.0000000063082371380984040.086308
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,78₫
0.00000014698376047243020.061469
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.000000007580119844077210.087580
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,86₫
0.000000086563239536366290.078656
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,89₫
0.0000000488511938120547450.074885
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.000000052061262665365450.075206
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,29₫
0.000000019142240050027860.071914
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.0000000257731260286637530.072577
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,42₫
0.000000052946481663492450.075294
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.000000065386949140577840.076538
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,72₫
0.000000104209997457553410.061042
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.507,21₫
0.000000077325398767777110.077732
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.00000005990834561360780.075990
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.196,36₫
0.000000064906378182120510.076490
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,21₫
0.000000062352484510807240.076235
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.00000000737887955397358950.087378
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.000000226851891522134460.062268
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.0000000087653472304563030.088765
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.00000008367301636540170.078367
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.00000000000237472426192895040.0112374
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.000000094751498050965120.079475
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.000000126335330734620170.061263
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.000000031583832683655040.073158
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.00000000000242855798901245770.0112428
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.642,70₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.000000000179442673579744280.091794
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.830,67₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.0000000002701847320739540.092701
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.986.943,86₫
12.000.000,00₫
36.550.725,00₫
0.000000000086188875233631420.0108618
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.299.899,56₫
8.000.000,00₫
24.263.460,00₫
0.000000000132520508453894950.091325
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.790,82₫
1.192.435,00₫
4.250.000,00₫
0.00000000098813172821859360.099881
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.0000000079390979644452830.087939
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,43₫
0.000000012667868548940340.071266
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,56₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.0000000034238728779724140.083423
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.0000000081224925543271460.088122
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.0000000189502996101930230.071895
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.683,04₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.0000000017732385483237170.081773
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.355.771,49₫
0.00000000283116242747459760.082831
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.645,94₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.00000000084349292669624510.098434
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.00000000093657187335214660.099365
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.512.640,30₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.0000000000204840112097614730.0102048
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.150.776,21₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.000000000039356166406245630.0103935
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.233,01₫
--
0.000000000178318284714165640.091783
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,0002157
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.00000000018779399718975880.091877
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.011.043,50₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.0000000000037376502648350180.0113737