Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.0000000151602396881544230.071516
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.00000000151602396881544220.081516
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.0000000063698486084682450.086369
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.0000000303204793763088460.073032
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.0000000189502996101930260.071895
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.000000057420519252713520.075742
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.000000094607394512554120.079460
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.800,33₫
0.0000000173060799758274680.071730
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.0000000195831189651417970.071958
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.535,66₫
0.000000029684453225248560.072968
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.0000000191752896749961460.071917
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.00000000252329485523936180.082523
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,78₫
0.000000058793504188972090.075879
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.00000000303204793763088440.083032
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,86₫
0.000000034625295814546520.073462
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,89₫
0.00000001954047752482190.071954
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.0000000208245050661461830.072082
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,29₫
0.0000000076568960200111450.087656
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.0000000103092504114655030.071030
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,42₫
0.0000000211785926653969820.072117
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.000000026154779656231140.072615
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,72₫
0.000000041683998983021370.074168
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.507,21₫
0.000000030930159507110850.073093
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.0000000239633382454431250.072396
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.196,36₫
0.000000025962551272848210.072596
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,21₫
0.0000000249409938043228980.072494
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.00000000295155182158943630.082951
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.000000090740756608853790.079074
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.00000000350613889218252170.083506
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.000000033469206546160680.073346
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.00000000000094988970477158040.0129498
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.000000037900599220386050.073790
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.0000000505341322938480740.075053
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.0000000126335330734620190.071263
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.00000000000097142319560498320.0129714
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.642,70₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.000000000071777069431897730.0107177
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.830,67₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.000000000108073892829581610.091080
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.986.943,86₫
12.000.000,00₫
36.550.725,00₫
0.000000000034475550093452570.0103447
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.299.899,56₫
8.000.000,00₫
24.263.460,00₫
0.0000000000530082033815579850.0105300
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.790,82₫
1.192.435,00₫
4.250.000,00₫
0.00000000039525269128743750.093952
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.00000000317563918577811350.083175
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,43₫
0.00000000506714741957613640.085067
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,56₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.00000000136954915118896590.081369
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.0000000032489970217308590.083248
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.0000000075801198440772110.087580
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.683,04₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.00000000070929541932948690.097092
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.355.771,49₫
0.00000000113246497098983910.081132
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.645,94₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.000000000337397170678498050.093373
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.00000000037462874934085870.093746
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.512.640,30₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.000000000008193604483904590.0118193
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.150.776,21₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.0000000000157424665624982520.0101574
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.233,01₫
--
0.000000000071327313885666270.0107132
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,00008630
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.000000000075117598875903530.0107511
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.011.043,50₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.00000000000149506010593400750.0111495