Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.00000002193575600207550.072193
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.0000000054839390005188750.085483
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.00000003655959333679250.073655
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.0000000731191866735850.077311
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.000000054839390005188750.075483
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.000000162422930960106220.061624
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.000000205794391372194550.062057
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.000000080219417284778160.078021
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.000000412711057550676730.064127
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
0.000000120343706290255770.061203
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.000000101673404065891250.061016
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
0.000000033726081025911340.073372
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.000000189880691803493170.061898
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.0000000292476746694340.072924
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.000000211064390873871060.062110
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.000000117944791438576210.061179
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.0000000417823923849057170.074178
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.0000000354179321555938360.073541
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.000000083188536538373960.078318
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.000000099159951913917250.079915
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.000000152065728528223930.061520
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.000000194396815048043370.061943
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.000000095783810201022110.079578
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.000000089287921918205970.078928
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.000000261020345115066330.062610
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.00000014299533240775330.061429
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
0.0000000254770732418236850.072547
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.00000018279796668396250.061827
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.00000000674946338525399950.086749
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.00000043532030628076570.064353
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.0000000000123460002825808360.0101234
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.000000125347177154717130.061253
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
0.000000236001579383639540.062360
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.0000000146238373347170.071462
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.0000000000168768881706644930.0101687
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,78$
0.00000000026608464525177650.092660
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,93$
0.000000000327416585711842770.093274
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,93$
0.0000000001650586411543280.091650
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,84$
0.000000000199249620682863260.091992
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
0.0000000020097851843881550.082009
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
0.0000000059732553749354120.085973
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.0000000071021836375827920.087102
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.0000000096918592582486240.089691
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
0.000000019263086354550650.071926
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.0000000292476746694340.072924
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
0.0000000081611791451541160.088161
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
0.0000000101894396165668430.071018
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.0000000047051785054004640.084705
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,52$
0.0000000037977326397206150.083797
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.000000000132181868939316860.091321
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.000000000166749839112083030.091667
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,69$
--
0.000000000101608781848972310.091016
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
0.000000070584279874732760.077058
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,61$
0.000000000302435143455171470.093024
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
0.0000000000172497593934270630.0101724