Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.00000000070994945909280.097099
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.00000000017748736477320.091774
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.0000000011832490984880.081183
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.0000000023664981969760.082366
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.0000000017748736477320.081774
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.0000000052556201932920840.085255
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.0000000066602299098059610.086660
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.00000000259554925826546740.082595
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.0000000133582858920483990.071335
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0.0000000038961513132351720.083896
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.00000000329152991605535660.083291
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.00000000109189612674798040.081091
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.0000000061456063845364970.086145
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.00000000094659927879040.099465
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.0000000068310866568938010.086831
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.0000000038172762715225110.083817
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.00000000135228468398628570.081352
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.00000000114635452294434310.081146
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.000000002694206239102630.082694
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.00000000321022473109144770.083210
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.0000000049183910404814090.084918
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.0000000062898251023980930.086289
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.0000000030987967415715790.083098
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.00000000288977090217672030.082889
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.00000000844753252532920.088447
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.0000000046273019144458440.084627
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0.00000000082481960404785390.098248
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.00000000591624549244000050.085916
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.000000000218445987413169240.092184
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.000000014089383147589670.071408
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.000000000000399577576526129160.0123995
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.0000000040568540519588570.084056
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0.0000000076552958278845110.087655
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.00000000047329963939520.094732
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.00000000000054621949782807830.0125462
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
0.0000000000086143860246512550.0118614
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
0.0000000000105938228077466860.0101059
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
0.00000000000534206987664153950.0115342
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
0.0000000000064489979712928560.0116448
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
0.00000000006505021792314490.0106505
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0.000000000193288557472654980.091932
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.00000000022988087404000080.092298
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.00000000031367645762225480.093136
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0.00000000062320569952927510.096232
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.00000000094659927879040.099465
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
0.00000000026421361137426930.092642
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0.000000000329825218844565470.093298
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.000000000152290310922060230.091522
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0.000000000122957146406110320.091229
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.0000000000042780584515283760.0114278
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.0000000000053968487828836910.0115396
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.0000000000032887397033099250.0113288
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0.0000000022846530686282110.082284
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.00000000000979294906114310.0119792
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.00000000000055795283009594120.0125579