Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.001 BTC sang TRY

1 BTC = 0,007101₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 140,82 BTC

TRY Mua BTC

BTC
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,007101₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.001 BTC là ₺0.0000071010136853172120.057101 TRY. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.001/BTC theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 140,82 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 8,85 N BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 7,37 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 57,74 N BTC.

Sức mua của 0.001BTC

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0.0000000157800304118160260.071578
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0.00000000355050684265860560.083550
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
410,00₺
350,00₺
500,00₺
0.0000000173195455739444160.071731
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0.000000039450076029540060.073945
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0.000000032277334933260050.073227
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,09₺
47,71₺
120,00₺
0.000000101315514100627440.061013
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,95₺
13,33₺
61,15₺
0.00000028463465801583860.062846
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,85₺
90,00₺
250,00₺
0.000000039927329294139240.073992
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,80₺
35,00₺
70,00₺
0.000000139784935816755020.061397
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,22₺
16,53₺
90,00₺
0.00000014725339080501890.061472
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,78₺
58,80₺
168,00₺
0.000000066501209411600520.076650
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
462,01₺
280,00₺
800,00₺
0.0000000153698114548941480.071536
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,31₺
12,00₺
44,00₺
0.000000219748960883233580.062197
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
570,00₺
290,00₺
1.000,00₺
0.0000000124579187461705450.071245
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,94₺
83,00₺
150,00₺
0.000000066398816437111330.076639
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,59₺
90,00₺
200,00₺
0.000000049799052975278920.074979
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0.00000006455466986652010.076455
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,06₺
139,90₺
400,00₺
0.0000000314119153233612460.073141
Thị trường
Táo (1 kg)
90,22₺
40,00₺
112,38₺
0.000000078710271994233260.077871
Thị trường
Cam (1 kg)
52,68₺
30,00₺
100,00₺
0.000000134807949060105850.061348
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,50₺
15,00₺
45,00₺
0.00000026800769267606440.062680
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,38₺
30,00₺
87,69₺
0.000000156477807737380530.061564
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,11₺
60,00₺
150,00₺
0.000000066920739291722870.076692
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,67₺
30,00₺
120,00₺
0.000000108128340129376770.061081
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,33₺
79,90₺
150,00₺
0.000000072959220453285870.077295
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,34₺
13,10₺
45,00₺
0.00000033271912665576470.063327
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
982,50₺
700,00₺
1.400,00₺
0.0000000072275095200640640.087227
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0.000000177525342132930270.061775
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0.00000000355050684265860560.083550
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,82₺
54,86₺
70,00₺
0.000000113042114652058830.061130
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.00000000000338465857260114940.0113384
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0.000000101443052647388730.061014
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
65,00₺
0.00000016513985314691190.061651
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
560,00₺
0.000000018207727416456990.071820
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.177,36₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.0000000000035378107691461190.0113537
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.677,00₺
16.500,00₺
50.000,00₺
0.000000000247620499174998150.092476
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.482,50₺
12.000,00₺
35.000,00₺
0.00000000034668693035238640.093466
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.378,07₺
28.000,00₺
100.000,00₺
0.000000000146781664547501220.091467
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.607,14₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0.00000000021129479412121530.092112
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.670,02₺
2.200,00₺
6.263,16₺
0.00000000193486968351791450.081934
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
748,93₺
600,00₺
1.100,00₺
0.0000000094814978756828030.089481
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
504,19₺
300,00₺
800,00₺
0.0000000140838740516937110.071408
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.651,76₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0.00000000267785350623234570.082677
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,19₺
500,00₺
1.500,00₺
0.0000000072742387135605360.087274
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0.0000000202886105294777460.072028
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.470,84₺
1.200,00₺
5.083,33₺
0.00000000287393234731141380.082873
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,80₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0.000000003467634587938030.083467
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.722,72₺
2.500,00₺
7.800,00₺
0.00000000150358668504724590.081503
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,04₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0.00000000161202164046863320.081612
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.230,83₺
50.000,00₺
155.000,00₺
0.00000000008531710452386460.0108531
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.421,07₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0.000000000132925347616795560.091329
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.300,82₺
--
0.000000000135772515586137030.091357
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
30,00₺
50,00₺
0.000000169442446306293720.061694
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.607,34₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0.000000000211293510793289370.092112
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.051,42₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.0000000000092575458692352170.0119257

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.001 BTC