Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.00001 BTC sang TRY

1 BTC = 0,006901₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 144,90 BTC

TRY Mua BTC

BTC
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,006901₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.00001 BTC là ₺0.000000069014328908302910.076901 TRY. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.00001/BTC theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 144,90 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 9,10 N BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 7,58 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 57,96 N BTC.

Sức mua của 0.00001BTC

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0.000000000153365175351784250.091533
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0.000000000034507164454151460.0103450
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
350,00₺
500,00₺
0.00000000017253582227075730.091725
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0.000000000383412938379460630.093834
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0.000000000313701495037740530.093137
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,94₺
47,00₺
120,00₺
0.00000000098677525629714120.099867
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,84₺
13,33₺
61,15₺
0.0000000027780400890704610.082778
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,74₺
85,00₺
250,00₺
0.000000000388288241974793960.093882
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,75₺
35,00₺
70,00₺
0.00000000136002149695925830.081360
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,17₺
15,00₺
90,00₺
0.0000000014326909155583890.081432
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,79₺
58,80₺
160,00₺
0.00000000064626220474302210.096462
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,91₺
280,00₺
800,00₺
0.00000000014973627021618540.091497
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
12,00₺
44,00₺
0.0000000021317992023508150.082131
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
567,08₺
290,00₺
1.000,00₺
0.000000000121701864540708940.091217
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,80₺
83,00₺
149,52₺
0.00000000064620017860213070.096462
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,26₺
90,00₺
200,00₺
0.00000000048511131030611990.094851
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0.00000000062740299007548110.096274
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,71₺
139,90₺
400,00₺
0.00000000030576097421006550.093057
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
40,00₺
112,83₺
0.00000000076577093764776210.097657
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
30,00₺
100,00₺
0.00000000131139390617882740.081311
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,47₺
15,00₺
45,00₺
0.0000000026074058611534340.082607
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,54₺
30,00₺
87,69₺
0.00000000151562865593842560.081515
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,18₺
60,00₺
150,00₺
0.00000000064999380621832660.096499
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,58₺
30,00₺
120,00₺
0.00000000105234288181311820.081052
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,20₺
79,90₺
150,00₺
0.00000000071002102444943370.097100
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,25₺
13,13₺
45,00₺
0.00000000324697534793045330.083246
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
980,64₺
700,00₺
1.300,00₺
0.000000000070376683984203090.0107037
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0.0000000017253582227075730.081725
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0.000000000034507164454151460.0103450
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,79₺
54,86₺
70,00₺
0.00000000109921167033848580.081099
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000000000000328952949991910950.0133289
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0.00000000098591898440432740.099859
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
65,00₺
0.00000000160498439321634670.081604
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
560,00₺
0.000000000176959817890557040.091769
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.281,08₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.000000000000034364875263669410.0133436
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.593,56₺
16.500,00₺
50.000,00₺
0.00000000000241363209233296440.0112413
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.484,96₺
12.000,00₺
35.000,00₺
0.00000000000336902439340970.0113369
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.231,17₺
28.000,00₺
100.000,00₺
0.00000000000143090734047610870.0111430
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.611,09₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0.00000000000205332001981640360.0112053
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.668,28₺
2.200,00₺
6.000,00₺
0.0000000000188138226065040730.0101881
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
748,14₺
600,00₺
1.100,00₺
0.000000000092248392651398560.0109224
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
502,88₺
300,00₺
800,00₺
0.000000000137238987775328950.091372
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.642,08₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0.0000000000261212207190890760.0102612
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,52₺
500,00₺
1.500,00₺
0.000000000070674079741057740.0107067
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0.000000000197183796880865470.091971
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.471,02₺
1.200,00₺
5.083,33₺
0.000000000027929535072460460.0102792
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,86₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0.0000000000337007100335051060.0103370
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.723,05₺
2.500,00₺
7.800,00₺
0.0000000000146122430660942260.0101461
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,28₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0.0000000000156662769956798640.0101566
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.258,90₺
50.000,00₺
155.000,00₺
0.00000000000082891233437289020.0128289
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.444,07₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0.00000000000129133732859521060.0111291
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,36₺
--
0.00000000000131955120392943550.0111319
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
30,00₺
50,00₺
0.0000000016468010397712150.081646
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.618,28₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0.00000000000205288129285596740.0112052
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.337,31₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.000000000000089940014469996980.0138994

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.00001 BTC