Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.001 BTC sang SGD

1 BTC = 0,0001853S$ Singapore Dollar
1,00S$ SGD Singapore Dollar  = 5,40 N BTC

SGD Mua BTC

BTC
SGD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,0001853S$ SGD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.001 BTC là S$0.000000185313266705533840.061853 SGD. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.001/BTC theo SGD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 SGD có thể đổi được khoảng 5,40 N BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang SGD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo SGD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 17,08 N BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 28,73 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 59,36 N BTC.

Sức mua của 0.001BTC

SGD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00S$
8,00S$
25,00S$
0.0000000123542177803689220.071235
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
85,00S$
50,00S$
200,00S$
0.00000000218015607888863360.082180
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
11,00S$
10,00S$
15,00S$
0.0000000168466606095939840.071684
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
10,50S$
6,00S$
15,00S$
0.0000000176488825433841760.071764
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
13,00S$
9,60S$
18,00S$
0.0000000142548666696564490.071425
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,34S$
1,50S$
5,00S$
0.000000079321737737192230.077932
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,49S$
1,00S$
2,50S$
0.00000012457822557385180.061245
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
6,58S$
4,04S$
8,00S$
0.0000000281647392247052050.072816
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,87S$
2,00S$
6,00S$
0.000000047890189916241450.074789
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,15S$
2,00S$
7,00S$
0.0000000589052755900480430.075890
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,63S$
3,00S$
8,00S$
0.0000000399940578000170560.073999
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
26,39S$
12,00S$
100,00S$
0.00000000702225474861579850.087022
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,76S$
0,6000S$
3,20S$
0.000000105575774134770170.061055
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
30,00S$
25,00S$
60,00S$
0.0000000061771088901844610.086177
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,92S$
3,62S$
10,00S$
0.000000031292149898114660.073129
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,74S$
3,00S$
12,00S$
0.000000032264702314366210.073226
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
18,00S$
17,00S$
28,00S$
0.0000000102951814836407680.071029
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,49S$
8,31S$
20,00S$
0.0000000148349513039391060.071483
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76S$
3,00S$
8,00S$
0.000000032163851364326060.073216
Thị trường
Cam (1 kg)
6,06S$
2,00S$
12,00S$
0.00000003057974698111120.073057
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,27S$
1,35S$
5,00S$
0.000000056698100924946250.075669
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,33S$
1,80S$
4,00S$
0.000000079448345854462530.077944
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,53S$
2,00S$
5,00S$
0.0000000525515233937144360.075255
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,83S$
1,50S$
4,00S$
0.000000065428366843522070.076542
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,92S$
3,00S$
6,00S$
0.00000004727379252692190.074727
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,94S$
2,00S$
5,00S$
0.00000006297222580091410.076297
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
32,00S$
20,00S$
56,00S$
0.000000005790798301291410.085790
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00S$
1,20S$
2,80S$
0.000000092656633352766920.079265
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
128,00S$
122,00S$
200,00S$
0.00000000144775989613698310.081447
Giao thông
Xăng (1 lít)
3,16S$
2,50S$
4,00S$
0.000000058553107691625690.075855
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
201.900,00S$
180.000,00S$
201.900,00S$
0.00000000000091784678903186650.0129178
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,60S$
4,30S$
6,00S$
0.0000000402854927620725760.074028
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,00S$
0,6500S$
1,50S$
0.000000185313266705533840.061853
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
21,50S$
19,20S$
36,00S$
0.0000000086192217072341320.088619
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
186.078,12S$
167.000,00S$
210.000,00S$
0.000000000000995889624469570.0129958
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
3.820,00S$
2.500,00S$
5.000,00S$
0.000000000048511326362705190.0104851
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.764,58S$
2.000,00S$
3.500,00S$
0.000000000067031174090924890.0106703
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
7.530,77S$
5.000,00S$
11.000,00S$
0.0000000000246074817892946870.0102460
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
4.936,00S$
3.800,00S$
6.500,00S$
0.000000000037543206382806690.0103754
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,02S$
111,15S$
323,81S$
0.00000000089084189538848060.098908
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
34,74S$
29,00S$
50,00S$
0.0000000053348028031481430.085334
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
16,13S$
8,00S$
30,00S$
0.000000011492295609645510.071149
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
139,68S$
90,00S$
240,00S$
0.00000000132668137569875530.081326
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
15,02S$
9,50S$
20,00S$
0.0000000123387942875095360.071233
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00S$
13,00S$
20,00S$
0.0000000123542177803689220.071235
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
100,26S$
40,00S$
160,00S$
0.00000000184832701681162810.081848
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
66,43S$
20,00S$
100,00S$
0.00000000278954959759953060.082789
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
140,56S$
80,00S$
200,00S$
0.00000000131843430857650380.081318
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
163,13S$
100,00S$
200,00S$
0.00000000113602002578105040.081136
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
29.582,65S$
23.680,60S$
35.900,00S$
0.00000000000626425585025427950.0116264
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
21.446,07S$
16.668,08S$
26.909,78S$
0.0000000000086408962741175360.0118640
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.324,03S$
--
0.000000000034806949019043290.0103480
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,43S$
1,50S$
4,00S$
0.000000076197889270367530.077619
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.886,18S$
1.350,00S$
2.686,42S$
0.00000000009824814586572730.0109824
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
36.897,50S$
25.000,00S$
50.000,00S$
0.0000000000050223800177527370.0115022

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.001 BTC