Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,004394
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0007323
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,003662
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,01569
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,01514
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,03805
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,1141
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,007993
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,01702
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,02711
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,01145
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,003942
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,04969
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,007042
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,01724
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,01321
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,003923
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,003614
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,01330
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,01668
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,02212
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,02387
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,01336
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,01768
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,01679
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,02142
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,002210
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,02746
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0007846
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,04717
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000439395423675535560.064393
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,01098
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,01098
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,002197
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000013624318449989190.051362
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,00004800
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00006532
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,19ر.س
0,00003003
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00004359
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0003021
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0004296
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,0009114
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0003433
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,0007208
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,002034
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,0006346
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,0005245
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0003274
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0003381
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00001256
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,37ر.س
0,00002121
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,50ر.س
--
0,00001542
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,02031
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00006786
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000032526697242319050.053252