Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,002197
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0003662
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,001831
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,007846
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,007570
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,01903
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,05703
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,003997
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,008510
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,01356
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,005724
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,001971
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,02484
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,003521
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,008619
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,006607
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,001962
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,001807
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,006649
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,008339
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,01106
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,01193
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,006680
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,008839
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,008396
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,01071
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,001105
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,01373
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0003923
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,02358
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000219697711837767780.062196
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,005492
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,005492
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,001098
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000068121592249945950.066812
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,00002400
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00003266
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,19ر.س
0,00001501
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00002180
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0001511
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0002148
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,0004557
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0001716
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,0003604
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,001017
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,0003173
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,0002623
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0001637
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0001690
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.00000628114745658321950.056281
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,37ر.س
0,00001061
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,50ر.س
--
0.0000077091998089622890.057709
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,01016
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00003393
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000162633486211595250.051626