Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0.000000106657127138429530.061066
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.0000000177761878564049230.071777
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0.000000088880939282024610.078888
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0.00000038091831120867690.063809
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0.000000367542646703741960.063675
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0.00000092365643090073550.069236
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0.00000276887661314718430.052768
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0.00000019403165239438390.061940
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0.000000413158060262743030.064131
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0.00000065818032854840030.066581
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0.000000277878558479261470.062778
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0.000000095679919159500730.079567
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0.00000120613738964732990.051206
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0.000000170924883234662730.061709
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0.00000041842653436276340.064184
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0.000000320750854911076930.063207
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0.000000095229577802169230.079522
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0.000000087724183099354640.078772
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0.000000322813086835284060.063228
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0.000000404817900338680830.064048
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0.00000053697867494398930.065369
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0.00000057936390832649610.065793
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0.000000324308748587817770.063243
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0.00000042909431199340020.064290
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0.00000040761770430729460.064076
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0.00000052004459385209270.065200
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0.000000053645261087753770.075364
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0.00000066660704461518460.066666
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.0000000190459155604338470.071904
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0.0000011449401336525450.051144
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000000010665755376864460.0101066
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.000000266642817846073850.062666
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.000000266642817846073850.062666
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.0000000533285635692147670.075332
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.000000000033071270189511670.0103307
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0.00000000116520739362398860.081165
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.00000000158551830673723760.081585
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0.00000000072888738631646290.097288
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.0000000010581976147039130.081058
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0.0000000073336340908245210.087333
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0.0000000104283672364678160.071042
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0.0000000221222845471416860.072212
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.0000000083330579332676140.088333
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0.0000000174962478901623260.071749
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.0000000493782996011247840.074937
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0.0000000154034284132257340.071540
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0.0000000127320163300334020.071273
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0.0000000079478168175449660.087947
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0.0000000082059200850484820.088205
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.00000000030493345468887290.093049
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0.00000000051492729998945590.095149
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0.000000000374249110490685030.093742
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0.0000004930655725552040.064930
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.0000000016471562054299250.081647
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.000000000078954348932884120.0107895