Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0.000000063991038913524270.076399
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.0000000106651731522540440.071066
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0.0000000533258657612702170.075332
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0.000000228539424691158060.062285
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0.000000220514431980463330.062205
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0.00000055416582274696920.065541
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0.00000166124192402710960.051661
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0.000000116413101983418520.061164
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0.000000247882295548755570.062478
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0.000000394888219346023340.063948
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0.00000016671870062468170.061667
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0.0000000574050473179529030.075740
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0.0000007236458238351470.067236
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0.000000102549741848596570.061025
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0.000000251043220094489260.062510
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0.00000019244077717864470.061924
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0.0000000571348561727895150.075713
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0.000000052631847162751040.075263
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0.000000193678053738132120.061936
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0.00000024287845274364230.062428
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0.000000322170906023706640.063221
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0.00000034760075953193550.063476
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0.00000019457540539175050.061945
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0.00000025744356287324150.062574
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0.00000024455825014220970.062445
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0.00000031201097136964550.063120
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0.000000032185528355148670.073218
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0.00000039994399320952660.063999
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.0000000114269712345579030.071142
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0.00000068692932776188840.066869
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000000000063991294878703770.0116399
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.000000159977597283810640.061599
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.000000159977597283810640.061599
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.000000031995519456762130.073199
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.000000000019841758299658970.0101984
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0.00000000069908906857151940.096990
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.00000000095126285871965010.099512
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0.000000000437310307831722370.094373
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.00000000063488644929306610.096348
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0.0000000043999578563035540.084399
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0.0000000062567038090874220.086256
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0.0000000132726992493888030.071327
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.0000000049995818262036080.084999
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0.0000000104972176695413810.071049
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.0000000296254809784834540.072962
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0.0000000092415895068419040.089241
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0.000000007638823342441570.087638
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0.00000000476844885001438560.084768
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0.0000000049233029762940940.084923
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.000000000182950817151724470.091829
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0.000000000308940750377560130.093089
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0.00000000022453810669097210.092245
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0.00000029582437748720110.062958
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.00000000098824372703679850.099882
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.000000000047370212854118260.0104737