Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0.0000000085321385218032330.088532
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.00000000142202308696720570.081422
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0.0000000071101154348360280.087110
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0.0000000304719232921544040.073047
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0.0000000294019242640617770.072940
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0.000000073888776366262540.077388
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0.00000022149892320361460.062214
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0.0000000155217469311224670.071552
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0.000000033050972739834070.073305
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0.0000000526517625794697750.075265
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0.0000000222291600832908920.072222
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0.0000000076540063090603860.087654
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0.000000096486109844686260.079648
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0.0000000136732989131462080.071367
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0.000000033472429345931890.073347
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0.0000000256587702904859570.072565
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0.0000000076179808230386010.087617
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0.0000000070175796217001380.087017
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0.0000000258237404984176150.072582
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0.000000032383793699152310.073238
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0.000000042956120803160880.074295
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0.000000046346767937591390.074634
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0.000000025943387385566730.072594
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0.000000034325808383098860.073432
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0.0000000326077666856279550.073260
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0.0000000416014628492860660.074160
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0.0000000042914037806864880.084291
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0.000000053325865761270210.075332
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.00000000152359616460772030.081523
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0.000000091590577034918430.079159
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000000000085321726504938360.0128532
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.0000000213303463045080840.072133
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.0000000213303463045080840.072133
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.00000000426606926090161650.084266
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000000000026455677732878620.0112645
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0.000000000093211875809535920.0109321
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.000000000126835047829286680.091268
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0.000000000058308041044229640.0105830
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.00000000008465152657240880.0108465
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0.00000000058666104750714050.095866
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0.00000000083422717454498950.098342
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0.00000000176969323325184040.081769
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.0000000006666109101604810.096666
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0.00000000139962902260551720.081399
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.000000003950064130464460.083950
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0.00000000123221193424558720.081232
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0.00000000101850977899220910.081018
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0.00000000063579318000191810.096357
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0.00000000065644039683921250.096564
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000000000243934422868965920.0102439
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0.0000000000411921000503413450.0104119
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0.0000000000299384142254629440.0102993
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0.000000039443250331626810.073944
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.000000000131765830271573130.091317
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000000000631602838054910.0116316