Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.00000050306000431426490.065030
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.000000104804167565471840.061048
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.00000078603125674103880.067860
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.00000104804167565471840.051048
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.00000104804167565471840.051048
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.00000333335178915920670.053333
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0.00000367666259746579960.053676
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.000002145147209372460.052145
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.0000039714503412646910.053971
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.00000389226995069901950.053892
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.0000011695013976330120.051169
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.00000086404591815509570.068640
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.0000065964152266931980.056596
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.00000078603125674103880.067860
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.00000229780492747428470.052297
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.00000218616009901354970.052186
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.000000295667202084272650.062956
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.00000076872950449118430.067687
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.0000025616479780216010.052561
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.00000245107179014398980.052451
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.00000355573170699348680.053555
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.00000337384750162230670.053373
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.000004011416973108940.054011
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.00000144770613622579560.051447
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.00000331882424782398840.053318
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.00000461867880484696950.054618
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.00000050472474445388410.065047
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.0000037098820377158170.053709
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.00000006594913533223190.076594
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0.0000042122367718776280.054212
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.000000000279539900152403240.092795
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.0000031441250269641550.053144
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.0000036453623501033680.053645
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.00000022064035276941440.062206
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.000000000300437170701449630.093004
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.0000000065338618085138340.086533
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.0000000075083582733472370.087508
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.026,14NZ$
0.0000000041559486176907490.084155
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.0000000047937754021368740.084793
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.000000045551562994877150.074555
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.000000145411337177651930.061454
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.00000022363848539387540.062236
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.0000002010760097825060.062010
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.00000048072479095082750.064807
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.0000006288250053928310.066288
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,33NZ$
0.000000103651906303760930.061036
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.000000197111103319082530.061971
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.000000076734862660688260.077673
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,32NZ$
0.000000061552151552684250.076155
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.885,48NZ$
0.00000000127221992499377210.081272
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.550,99NZ$
0.0000000019197862826914360.081919
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,36NZ$
--
0.0000000025436055473395660.082543
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.0000019951050461086720.051995
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.0000000080542051935329660.088054
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.00000000043641992819323750.094364