Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.000000030183600258855890.073018
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.000000006288250053928310.086288
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.000000047161875404462320.074716
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.00000006288250053928310.076288
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.00000006288250053928310.076288
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.000000200001107349552380.062000
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0.000000220599755847947940.062205
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.000000128708832562347570.061287
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.000000238287020475881440.062382
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.000000233536197041941130.062335
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.00000007017008385798070.077017
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.000000051842755089305730.075184
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.000000395784913601591860.063957
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.000000047161875404462320.074716
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.000000137868295648457070.061378
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.000000131169605940812970.061311
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.0000000177400321250563540.071774
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.000000046123770269471050.074612
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.000000153698878681296030.061536
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.000000147064307408639370.061470
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.000000213343902419609190.062133
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.000000202430850097338360.062024
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.000000240685018386536340.062406
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.000000086862368173547720.078686
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.000000199129454869439260.061991
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.000000277120728290818150.062771
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.000000030283484667233040.073028
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.000000222592922262948990.062225
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.0000000039569481199339130.083956
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0.00000025273420631265760.062527
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.000000000016772394009144190.0101677
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.000000188647501617849280.061886
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.000000218721741006202060.062187
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.0000000132384211661648610.071323
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.0000000000180262302420869750.0101802
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.000000000392031708510830.093920
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.000000000450501496400834130.094505
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.026,14NZ$
0.00000000024935691706144490.092493
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.000000000287626524128212430.092876
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.00000000273309377969262840.082733
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.0000000087246802306591150.088724
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.0000000134183091236325210.071341
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.0000000120645605869503590.071206
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.0000000288434874570496430.072884
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.0000000377295003235698550.073772
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,33NZ$
0.0000000062191143782256550.086219
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.000000011826666199144950.071182
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.0000000046040917596412950.084604
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,32NZ$
0.0000000036931290931610540.083693
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.885,48NZ$
0.000000000076333195499626320.0107633
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.550,99NZ$
0.000000000115187176961486140.091151
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,36NZ$
--
0.000000000152616332840373950.091526
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.000000119706302766520280.061197
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.00000000048325231161197780.094832
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.0000000000261851956915942470.0102618