Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.000000020122400172570590.072012
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.0000000041921667026188730.084192
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.000000031441250269641550.073144
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.000000041921667026188730.074192
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.000000041921667026188730.074192
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.000000133334071566368250.061333
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0.000000147066503898631970.061470
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.000000085805888374898380.078580
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.000000158858013650587640.061588
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.000000155690798027960770.061556
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.000000046780055905320470.074678
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.000000034561836726203820.073456
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.000000263856609067727870.062638
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.000000031441250269641550.073144
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.000000091912197098971380.079191
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.000000087446403960541970.078744
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.0000000118266880833709020.071182
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.000000030749180179647370.073074
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.000000102465919120864010.061024
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.000000098042871605759580.079804
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.000000142229268279739450.061422
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.000000134953900064892240.061349
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.000000160456678924357570.061604
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.000000057908245449031820.075790
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.00000013275296991295950.061327
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.000000184747152193878750.061847
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.000000020188989778155360.072018
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.000000148395281508632660.061483
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.0000000026379654132892750.082637
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0.00000016848947087510510.061684
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.0000000000111815960060961260.0101118
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.00000012576500107856620.061257
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.000000145814494004134720.061458
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.0000000088256141107765750.088825
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.0000000000120174868280579850.0101201
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.000000000261354472340553340.092613
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.00000000030033433093388940.093003
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.026,14NZ$
0.000000000166237944707629920.091662
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.000000000191751016085474950.091917
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.00000000182206251979508570.081822
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.0000000058164534871060760.085816
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.0000000089455394157550150.088945
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.000000008043040391300240.088043
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.0000000192289916380330970.071922
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.000000025153000215713240.072515
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,33NZ$
0.0000000041460762521504360.084146
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.00000000788444413276330.087884
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.000000003069394506427530.083069
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,32NZ$
0.00000000246208606210736950.082462
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.885,48NZ$
0.000000000050888796999750880.0105088
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.550,99NZ$
0.000000000076791451307657430.0107679
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,36NZ$
--
0.000000000101744221893582630.091017
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.000000079804201844346850.077980
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.00000000032216820774131860.093221
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.0000000000174567971277294980.0101745