Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.00000224521236983643570.052245
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.000000449042473967287140.064490
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.00000280651546229554470.052806
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.0000044904247396728710.054490
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.00000374202061639405940.053742
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,06¥
0,00001247
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
0,00001861
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,92¥
0.0000045182728264381990.054518
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
0.0000097408288625924710.059740
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
0.0000095254725417128290.059525
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
0.0000069093625280807090.056909
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.0000012298923357569580.051229
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
0,00001640
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.00000166312027395291540.051663
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.0000073360330344032230.057336
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.00000539469832266416850.055394
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.0000036213102739297350.053621
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,54¥
0.00000223062145417955060.052230
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
0.0000029174589911136890.052917
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.0000033576525232763020.053357
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,94¥
0.000005174046334656450.055174
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0,00001095
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.00000285815988959456560.052858
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,11¥
0.00000316625952293145930.053166
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,37¥
0.0000059497007584605160.055949
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,93¥
0.0000053851334241245110.055385
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
0.00000078974704219469040.067897
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0,00001021
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.00000024946804109293730.062494
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0,00001304
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000000065381839540956190.096538
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.000003871055810062820.053871
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.0000044904247396728710.054490
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.00000070162886557388620.067016
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000000088178627805610530.098817
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,20¥
0.0000000242528498570989480.072425
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0.0000000366599928386353260.073665
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0.000000010363588526209120.071036
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0.000000018459701541208390.071845
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.000000092776051736306630.079277
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.00000043496225259463540.064349
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.00000058054220797049480.065805
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.00000026892026889498490.062689
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.00000079056773585789990.067905
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.00000112260618491821790.051122
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,15¥
0.00000031100798271581410.063110
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,24¥
0.00000048817042043793850.064881
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,25¥
0.000000235365832186493170.062353
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.344,79¥
0.000000181875244288755930.061818
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.456,66¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.00000000264311585271521150.082643
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.206,32¥
0.00000000502052920227436240.085020
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.434,34¥
--
0.0000000069203905435316990.086920
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0,001101
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,55¥
0.000000025401331903371960.072540
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.0000000012064341661975280.081206