Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.000000021794312475014410.072179
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.00000000435886249500288150.084358
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.000000027242890593768010.072724
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.000000043588624950028820.074358
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.0000000363238541250240160.073632
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
0.000000121001698094341980.061210
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
0.000000180606828673638380.061806
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
0.000000043842634794671630.074384
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
0.00000009454901493549370.079454
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
0.000000092451762916887540.079245
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
0.000000067061632845756310.076706
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.0000000119385846239860180.071193
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
0.00000015918998638168440.061591
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.0000000161439351666773380.071614
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.000000071210990295078210.077121
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.0000000523664231197622860.075236
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.000000035152116895184530.073515
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
0.0000000216510459455439620.072165
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
0.0000000283175810597652730.072831
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.000000032592786881953330.073259
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
0.000000050213280818583330.075021
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.00000010633876838133390.061063
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.0000000277442038776557280.072774
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
0.000000030731334551108060.073073
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
0.0000000577450771056137460.075774
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
0.0000000522577901372072240.075225
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
0.000000007665367067005190.087665
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.000000099065056704610950.079906
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.0000000024215902750016010.082421
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.00000012655922136077440.061265
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.0000000000063466256479366360.0116346
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.000000037576400818990360.073757
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.000000043588624950028820.074358
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.0000000068107226484420030.086810
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.0000000000085595135401533220.0118559
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
0.000000000234365196476571460.092343
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
0.0000000003545616891951870.093545
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
0.000000000100266315528033750.091002
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
0.000000000179407783143774920.091794
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.00000000090057862182830940.099005
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.0000000042221855603682730.084222
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.0000000056353325215135450.085635
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.0000000026104133621841610.082610
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.0000000076740536883853560.087674
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.0000000108971562375072050.071089
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
0.0000000030181111515453030.083018
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
0.0000000047375308907337950.084737
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
0.00000000228413525697808540.082284
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0.00000000176505857015002860.081765
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.0000000000257836750587861130.0102578
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
0.000000000048494052102563030.0104849
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0.000000000067059076751150750.0106705
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0,00001069
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
0.000000000246542893764151460.092465
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.0000000000117108757959309970.0101171