Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.00000000449042473967287150.084490
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.00000000089808494793457430.098980
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.0000000056130309245910890.085613
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.0000000089808494793457430.088980
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.0000000074840412327881190.087484
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,06¥
0.0000000249380135461782980.072493
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
0.000000037225471409772780.073722
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,92¥
0.0000000090365456528763980.089036
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
0.0000000194816577251849440.071948
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
0.000000019050945083425660.071905
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
0.0000000138187250561614190.071381
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.0000000024597846715139160.082459
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
0.0000000328010870329321260.073280
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.00000000332624054790583060.083326
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.0000000146720660688064470.071467
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.0000000107893966453283370.071078
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.000000007242620547859470.087242
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,54¥
0.0000000044612429083591020.084461
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
0.0000000058349179822273790.085834
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.00000000671530504655260460.086715
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,94¥
0.00000001034809266931290.071034
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.0000000219096719326801970.072190
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.0000000057163197791891310.085716
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,11¥
0.0000000063325190458629190.086332
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,37¥
0.0000000118994015169210330.071189
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,93¥
0.0000000107702668482490220.071077
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
0.0000000015794940843893810.081579
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.0000000204110215439675960.072041
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.00000000049893608218587460.094989
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.000000026075824107031440.072607
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000000000130763679081912380.0111307
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.000000007742111620125640.087742
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.0000000089808494793457430.088980
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.00000000140325773114777220.081403
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000000000176357255611221060.0111763
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,20¥
0.0000000000485056997141978940.0104850
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0.000000000073319985677270650.0107331
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0.000000000020727177052418240.0102072
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0.0000000000369194030824167850.0103691
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.000000000185552103472613260.091855
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.00000000086992450518927090.098699
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.00000000116108441594098950.081161
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.00000000053784053778996980.095378
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.00000000158113547171579970.081581
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.00000000224521236983643570.082245
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,15¥
0.00000000062201596543162820.096220
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,24¥
0.0000000009763408408758770.099763
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,25¥
0.00000000047073166437298640.094707
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.344,79¥
0.00000000036375048857751190.093637
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.456,66¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.0000000000052862317054304230.0115286
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.206,32¥
0.0000000000100410584045487250.0101004
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.434,34¥
--
0.0000000000138407810870633990.0101384
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0.00000220208814365319280.052202
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,55¥
0.000000000050802663806743920.0105080
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.0000000000024128683323950560.0112412