Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
65,00HK$
0.0000000088223360819219240.088822
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500,00HK$
0.000000001146903690649850.081146
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
50,00HK$
0.00000001146903690649850.071146
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
57,50HK$
0.0000000099730755708682610.089973
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
45,00HK$
0.000000012743374340553890.071274
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
10,22HK$
0.0000000560985500862559260.075609
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8,50HK$
0.000000067464922979402940.076746
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
39,19HK$
0.0000000146309471521762650.071463
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
23,48HK$
0.0000000244229917088980.072442
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
18,13HK$
0.000000031624059987388410.073162
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
27,73HK$
0.0000000206821975814163350.072068
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
208,00HK$
0.00000000275700086758606840.082757
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13,92HK$
0.000000041203217965089630.074120
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
130,00HK$
0.0000000044111680409609620.084411
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
15,26HK$
0.000000037575226051601210.073757
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
17,06HK$
0.000000033610793459156140.073361
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
105,00HK$
0.0000000054614461459516670.085461
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
66,22HK$
0.0000000086592502495911850.088659
Thị trường
Táo (1 kg)
33,49HK$
0.0000000171232606814797830.071712
Thị trường
Cam (1 kg)
36,18HK$
0.0000000158512252906321980.071585
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
24,81HK$
0.000000023116857759405840.072311
Thị trường
Xà lách (1 cây)
12,08HK$
0.000000047483273816804270.074748
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
17,33HK$
0.000000033097292771397660.073309
Thị trường
Cà chua (1 kg)
26,62HK$
0.0000000215452870951131150.072154
Thị trường
Chuối (1 kg)
18,59HK$
0.0000000308472698574531150.073084
Thị trường
Hành tây (1 kg)
25,53HK$
0.0000000224654170322439970.072246
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
149,71HK$
0.0000000038304697680726520.083830
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
10,50HK$
0.000000054614461459516670.075461
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
690,00HK$
0.00000000083108963090568840.098310
Giao thông
Xăng (1 lít)
31,32HK$
0.000000018312125667314490.071831
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
350.000,00HK$
259.800,00HK$
350.000,00HK$
0.00000000000163843384378550.0111638
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
29,00HK$
0.000000019774201562928450.071977
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,50HK$
0.000000054614461459516670.075461
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
126,00HK$
0.00000000455120513072880.084551
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
290.839,23HK$
250.000,00HK$
322.230,00HK$
0.00000000000197171421409767060.0111971
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
17.632,00HK$
14.000,00HK$
25.000,00HK$
0.00000000003252335783376390.0103252
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
13.190,48HK$
10.000,00HK$
17.000,00HK$
0.000000000043474688634741580.0104347
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
40.333,33HK$
30.000,00HK$
55.000,00HK$
0.000000000014217814346898980.0101421
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
26.476,19HK$
20.000,00HK$
40.000,00HK$
0.0000000000216591524313370760.0102165
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.898,06HK$
0.000000000302125506398256650.093021
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
171,35HK$
0.00000000334666965465377920.083346
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
118,88HK$
0.0000000048237873933792490.084823
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
732,88HK$
0.00000000078246883209950540.097824
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
78,63HK$
0.00000000729350518696248060.087293
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
107,50HK$
0.00000000533443577046441850.085334
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
530,77HK$
0.00000000108041652017745760.081080
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
322,62HK$
0.0000000017775092964291060.081777
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
634,31HK$
0.00000000090405256923823040.099040
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
926,47HK$
0.00000000061896389654118490.096189
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
232.038,20HK$
200.000,00HK$
300.000,00HK$
0.0000000000024713682320218530.0112471
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
140.164,10HK$
107.639,10HK$
200.000,00HK$
0.0000000000040912891564232420.0114091
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
24.712,78HK$
--
0.0000000000232046685906504370.0102320
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,80HK$
0.00000015109549551526040.061510
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
8.326,57HK$
0.000000000068870104609588740.0106887
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
174.980,34HK$
120.000,00HK$
263.300,00HK$
0.00000000000327723584078306040.0113277