Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
65,00HK$
0.000000000176446721638438480.091764
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500,00HK$
0.0000000000229380738129970040.0102293
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
50,00HK$
0.000000000229380738129970020.092293
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
57,50HK$
0.000000000199461511417365250.091994
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
45,00HK$
0.00000000025486748681107780.092548
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
10,22HK$
0.00000000112197100172511860.081121
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8,50HK$
0.0000000013492984595880590.081349
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
39,19HK$
0.000000000292618943043525350.092926
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
23,48HK$
0.000000000488459834177960.094884
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
18,13HK$
0.00000000063248119974776830.096324
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
27,73HK$
0.000000000413643951628326750.094136
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
208,00HK$
0.000000000055140017351721370.0105514
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13,92HK$
0.00000000082406435930179270.098240
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
130,00HK$
0.000000000088223360819219240.0108822
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
15,26HK$
0.00000000075150452103202430.097515
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
17,06HK$
0.00000000067221586918312270.096722
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
105,00HK$
0.000000000109228922919033350.091092
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
66,22HK$
0.00000000017318500499182370.091731
Thị trường
Táo (1 kg)
33,49HK$
0.000000000342465213629595650.093424
Thị trường
Cam (1 kg)
36,18HK$
0.000000000317024505812643960.093170
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
24,81HK$
0.00000000046233715518811680.094623
Thị trường
Xà lách (1 cây)
12,08HK$
0.00000000094966547633608540.099496
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
17,33HK$
0.00000000066194585542795320.096619
Thị trường
Cà chua (1 kg)
26,62HK$
0.000000000430905741902262350.094309
Thị trường
Chuối (1 kg)
18,59HK$
0.00000000061694539714906230.096169
Thị trường
Hành tây (1 kg)
25,53HK$
0.000000000449308340644879950.094493
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
149,71HK$
0.000000000076609395361453050.0107660
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
10,50HK$
0.00000000109228922919033350.081092
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
690,00HK$
0.000000000016621792618113770.0101662
Giao thông
Xăng (1 lít)
31,32HK$
0.00000000036624251334628980.093662
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
350.000,00HK$
259.800,00HK$
350.000,00HK$
0.0000000000000327686768757100040.0133276
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
29,00HK$
0.000000000395484031258569030.093954
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,50HK$
0.00000000109228922919033350.081092
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
126,00HK$
0.0000000000910241026145760.0109102
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
290.839,23HK$
250.000,00HK$
322.230,00HK$
0.0000000000000394342842819534160.0133943
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
17.632,00HK$
14.000,00HK$
25.000,00HK$
0.0000000000006504671566752780.0126504
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
13.190,48HK$
10.000,00HK$
17.000,00HK$
0.00000000000086949377269483160.0128694
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
40.333,33HK$
30.000,00HK$
55.000,00HK$
0.000000000000284356286937979630.0122843
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
26.476,19HK$
20.000,00HK$
40.000,00HK$
0.000000000000433183048626741570.0124331
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.898,06HK$
0.0000000000060425101279651330.0116042
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
171,35HK$
0.000000000066933393093075590.0106693
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
118,88HK$
0.000000000096475747867584980.0109647
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
732,88HK$
0.000000000015649376641990110.0101564
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
78,63HK$
0.000000000145870103739249630.091458
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
107,50HK$
0.000000000106688715409288380.091066
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
530,77HK$
0.0000000000216083304035491530.0102160
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
322,62HK$
0.000000000035550185928582120.0103555
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
634,31HK$
0.000000000018081051384764610.0101808
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
926,47HK$
0.00000000001237927793082370.0101237
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
232.038,20HK$
200.000,00HK$
300.000,00HK$
0.0000000000000494273646404370650.0134942
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
140.164,10HK$
107.639,10HK$
200.000,00HK$
0.000000000000081825783128464850.0138182
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
24.712,78HK$
--
0.00000000000046409337181300870.0124640
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,80HK$
0.00000000302190991030520830.083021
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
8.326,57HK$
0.00000000000137740209219177470.0111377
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
174.980,34HK$
120.000,00HK$
263.300,00HK$
0.000000000000065544716815661210.0136554