Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
0.00000013114381644463450.061311
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
0.0000000322815548171408050.073228
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
0.0000002622876328892690.062622
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
0.000000419660212622830440.064196
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
0.000000419660212622830440.064196
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
0.0000010760145193315310.051076
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
0.0000015346625642196850.051534
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
0.00000058484806381193690.065848
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0.0000016752772217822520.051675
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0.00000166002666997999280.051660
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
0.00000068417167312800350.066841
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
0.000000289831137780618460.062898
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0.00000170491912578248160.051704
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
0.0000002622876328892690.062622
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
0.00000093413068109698240.069341
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
0.00000082194565900714890.068219
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
0.00000011821414440079730.061182
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
0.00000030879680340841990.063087
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
0.00000093239815251412840.069323
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
0.00000098864679996832530.069886
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0.0000015657988618378770.051565
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0.0000023075645379768410.052307
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
0.0000012650233300654340.051265
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
0.00000082197213231969510.068219
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0.00000170253825452418980.051702
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0.00000175687876248014450.051756
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
0.000000187857794954230370.061878
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
0.00000083932042524566090.068393
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
0.0000000271343729873807340.072713
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
0.00000143409096411081250.051434
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
0.00000000007261813680962630.0107261
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
0.0000005245752657785380.065245
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
0.00000123429474300832470.051234
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
0.000000104915053155707610.061049
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
0.000000000068567115126707270.0106856
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
0.0000000020859391266550760.082085
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
0.0000000025545586283008390.082554
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
0.00000000127836125643236580.081278
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
0.00000000159790244378671260.081597
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
0.0000000086931620836106540.088693
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
0.000000065574781006546190.076557
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
0.000000154045738141415620.061540
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
0.000000060677797984552770.076067
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
0.000000154120523068757870.061541
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
0.000000209830106311415220.062098
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
0.0000000307218705661039160.073072
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
0.000000060878193550799850.076087
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
0.000000027341969034288160.072734
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
0.0000000276874049054881780.072768
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
0.00000000049670059251934220.094967
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
0.00000000063518900138779280.096351
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.00000000083608758745133470.098360
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
0.000000394145389958699550.063941
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
0.0000000016106181616233190.081610
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
0.000000000123038447943998330.091230