Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.01 BTC sang GBP

1 BTC = 0,0001049£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 9,53 N BTC

GBP Mua BTC

BTC
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,0001049£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 BTC là £0.0000010491505315570760.051049 GBP. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.01/BTC theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 9,53 N BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 13,95 N BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 23,92 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 76,25 N BTC.

Sức mua của 0.01BTC

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0.000000065571908222317250.076557
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0.0000000161407774085704020.071614
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0.00000013114381644463450.061311
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0.000000209830106311415220.062098
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0.000000209830106311415220.062098
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0.00000053800725966576550.065380
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0.00000076733128210984250.067673
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0.000000292424031905968470.062924
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0.0000008376386108911260.068376
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0.00000083001333498999640.068300
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0.000000342085836564001760.063420
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0.000000144915568890309230.061449
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0.00000085245956289124080.068524
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0.00000013114381644463450.061311
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0.00000046706534054849120.064670
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0.000000410972829503574450.064109
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0.000000059107072200398650.075910
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0.000000154398401704209960.061543
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0.00000046619907625706420.064661
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0.00000049432339998416260.064943
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0.00000078289943091893850.067828
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
0.00000115378226898842040.051153
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0.0000006325116650327170.066325
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0.000000410986066159847530.064109
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0.00000085126912726209490.068512
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0.00000087843938124007230.068784
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0.000000093928897477115190.079392
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0.000000419660212622830440.064196
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
50,00£
186,00£
0.0000000135671864936903670.071356
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0.00000071704548205540620.067170
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.000000000036309068404813150.0103630
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0.0000002622876328892690.062622
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0.00000061714737150416240.066171
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0.0000000524575265778538040.075245
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.000000000034283557563353630.0103428
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0.0000000010429695633275380.081042
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0.00000000127727931415041940.081277
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0.00000000063918062821618290.096391
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0.00000000079895122189335630.097989
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
150,00£
425,00£
0.0000000043465810418053270.084346
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0.0000000327873905032730960.073278
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0.000000077022869070707810.077702
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0.0000000303388989922763850.073033
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0.000000077060261534378940.077706
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0.000000104915053155707610.061049
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0.0000000153609352830519580.071536
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0.000000030439096775399920.073043
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0.000000013670984517144080.071367
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0.0000000138437024527440890.071384
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
2.800,00£
13.553,85£
0.00000000024835029625967110.092483
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
1.961,11£
5.843,33£
0.00000000031759450069389640.093175
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.000000000418043793725667350.094180
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0.000000197072694979349770.061970
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0.00000000080530908081165950.098053
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.000000000061519223971999160.0106151

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 BTC