Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
0.00000000135210172017126560.081352
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
0.000000000332825038811388460.093328
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
0.0000000027042034403425310.082704
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
0.000000004326725504548050.084326
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
0.000000004326725504548050.084326
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
0.0000000110939481249792530.071109
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
0.0000000158331975726391260.071583
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
0.000000006031150042287950.086031
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0.0000000172856956833452780.071728
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0.000000017121235929333410.071712
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
0.0000000070539973975582580.087053
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
0.000000002988192377277180.082988
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0.000000017551271874112930.071755
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
0.0000000027042034403425310.082704
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
0.0000000096228085455721230.089622
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,56£
0.0000000084599143326348740.088459
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
0.00000000121879591677409860.081218
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,79£
0.00000000318542188647174580.083185
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
0.00000000962114841326260.089621
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
0.0000000102018126579325360.071020
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0.000000016174015570388530.071617
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9088£
0.0000000238033980586046340.072380
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
0.000000013042637559360090.071304
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
0.00000000848233997450780.088482
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0.0000000175500118258769940.071755
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0.000000018121291018753540.071812
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,16£
0.00000000193856588441279860.081938
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
0.00000000865345100909610.088653
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,00£
0.00000000028095620159402920.092809
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
0.0000000147846222483937550.071478
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
0.00000000000074869795891123890.0127486
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
0.0000000054084068806850620.085408
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,72£
0.000000012578277876234010.071257
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
0.00000000108168137613701240.081081
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
0.00000000000070693164819663240.0127069
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
0.0000000000215061751120654320.0102150
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
0.0000000000263376742361475420.0102633
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,39£
0.000000000013180063039214160.0101318
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
0.000000000016474483521089240.0101647
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,18£
0.000000000089699431962467810.0108969
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
31,99£
0.0000000006763241735222480.096763
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
0.00000000158822209977390050.081588
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
0.00000000062559224868794760.096255
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,65£
0.00000000158493582110562650.081584
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
0.0000000021633627522740250.082163
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,28£
0.000000000316854661794164030.093168
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,51£
0.00000000062685697173139520.096268
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,78£
0.000000000281743410605434830.092817
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,71£
0.000000000285743565666686270.092857
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,46£
0.0000000000051210371724587540.0115121
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,41£
0.00000000000654887007498053840.0116548
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.507,97£
--
0.0000000000086259516816771150.0118625
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
0.0000000040636659372019940.084063
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
0.000000000016605583441971490.0101660
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
0.00000000000126853481637478440.0111268