Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 5 BTC sang EUR

1 BTC = 0,0001223€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 8,18 N BTC

EUR Mua BTC

BTC
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,0001223€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 5 BTC là 0,0006113€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 5/BTC theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 8,18 N BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 15,10 N BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 19,91 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 98,14 N BTC.

Sức mua của 5BTC

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,00004076
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0,00001019
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,00005095
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,0001019
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,0001223
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0,0002049
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,0003233
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0,0001784
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,0005148
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,0003379
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,0001616
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0,00003511
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,0008505
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,00008734
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,0002512
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,0002164
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,00004891
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0,00004987
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,0002202
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,0002322
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,0003049
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,0004406
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,0002622
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,0001909
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,0002936
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,0002824
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0,00003188
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,0003218
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0,00001173
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0,0003311
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.0000000197846371737495180.071978
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,0001389
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,0003218
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0,00001814
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.000000019477629131218510.071947
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0.0000007949947915213260.067949
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0.00000098923185868747580.069892
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0.00000044824438352608760.064482
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0.00000056166214862467450.065616
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0.0000031558412746011270.053155
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0,00002026
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0,00003413
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,00001870
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0,00003300
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,00005095
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0.0000067534402288168320.056753
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0,00001500
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0.00000647406676062786750.056474
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0.000005023397144812250.055023
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0.000000125289114508704240.061252
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0.00000018662944371244420.061866
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.00000025118671342691410.062511
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0,0001619
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0.00000078354170306817650.067835
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.000000055975457531034890.075597

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 5 BTC