Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0,00008405
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0,00002101
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0,0001051
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0,0002101
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0,0002522
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0,0004225
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0,0006668
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0,0003679
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,001062
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0,0006968
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0,0003332
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0,00007240
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,001754
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0,0001801
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0,0005181
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0,0004462
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0,0001009
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0,0001029
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0,0004542
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0,0004788
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0,0006287
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0,0009087
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0,0005408
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0,0003937
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0,0006055
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0,0005825
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0,00006574
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0,0006636
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0,00002419
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0,0006827
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.0000000408019259538929260.074080
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0,0002865
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0,0006636
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0,00003741
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.000000040168782201566750.074016
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,13€
0.00000164135383354984060.051641
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
616,50€
0.00000204507196812534150.052045
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.357,86€
0.00000092850572726821480.069285
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.084,05€
0.000001163029385556570.051163
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,35€
0.0000065207174154621670.056520
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,15€
0,00004182
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,94€
0,00007029
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0,00003856
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0,00006805
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0,0001051
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0,00001393
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0,00003094
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0,00001335
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0,00001036
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.871,27€
0.00000025881951258974590.062588
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.264,49€
0.00000038621039193248460.063862
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,51€
--
0.0000005180899894305180.065180
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,77€
0,0003340
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.00000161590077541543540.051615
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.000000115438380464559490.061154