Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 10 BTC sang EUR

1 BTC = 0,0001261€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 7,93 N BTC

EUR Mua BTC

BTC
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,0001261€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 10 BTC là 0,001261€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 10/BTC theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 7,93 N BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 14,65 N BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 19,30 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 95,18 N BTC.

Sức mua của 10BTC

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,00008405
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0,00002101
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,0001051
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,0002101
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,0002522
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0,0004225
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,0006668
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0,0003679
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,001062
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,0006968
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,0003332
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0,00007240
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,001754
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,0001801
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,0005181
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,0004462
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,0001009
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0,0001029
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,0004542
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,0004788
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,0006287
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,0009087
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,0005408
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,0003937
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,0006055
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,0005825
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0,00006574
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,0006636
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0,00002419
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0,0006827
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.0000000408019259538929260.074080
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,0002865
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,0006636
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0,00003741
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.000000040168782201566750.074016
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,13€
550,00€
1.383,05€
0.00000164135383354984060.051641
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
616,50€
450,00€
1.021,70€
0.00000204507196812534150.052045
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.357,86€
900,00€
2.949,48€
0.00000092850572726821480.069285
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.084,05€
750,00€
1.963,75€
0.000001163029385556570.051163
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,35€
121,43€
318,75€
0.0000065207174154621670.056520
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,15€
21,00€
42,00€
0,00004182
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,94€
8,00€
31,99€
0,00007029
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,00003856
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0,00006805
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,0001051
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0,00001393
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0,00003094
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0,00001335
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0,00001036
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.871,27€
3.000,00€
12.764,20€
0.00000025881951258974590.062588
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.264,49€
2.000,00€
8.708,71€
0.00000038621039193248460.063862
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,51€
--
0.0000005180899894305180.065180
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,77€
3,00€
3,95€
0,0003340
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0.00000161590077541543540.051615
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.000000115438380464559490.061154

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 10 BTC