Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.00000163025410311696010.051630
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.000000407563525779240040.064075
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.00000203781762889620040.052037
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.0000040756352577924010.054075
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.0000048907623093508810.054890
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.0000081946126165913770.058194
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0,00001293
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.0000071349157747775130.057134
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,00002059
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0,00001351
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.0000064632640818959740.056463
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.00000140420082435037350.051404
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,00003402
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.0000034934016495363430.053493
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0,00001005
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.0000086549591562580080.058654
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.0000019563049237403520.051956
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.0000019949299365697560.051994
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.000008808601832019340.058808
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.0000092863691217164830.059286
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0,00001219
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0,00001762
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0,00001049
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.0000076355490568091910.057635
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0,00001174
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0,00001130
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.00000127508017388499050.051275
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0,00001287
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.000000469212885450695840.064692
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0,00001324
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.00000000079138548694998070.097913
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.0000055576844424441820.055557
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0,00001287
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.00000072563239011140660.067256
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.00000000077910516524874040.097791
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.000000031799791660853040.073179
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.0000000395692743474990350.073956
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.0000000179297753410435060.071792
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.000000022466485944986980.072246
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.000000126233650984045070.061262
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.00000081050624457012490.068105
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.00000136515468776949570.051365
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.00000074796294446459820.067479
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.00000131994607294343560.051319
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.00000203781762889620040.052037
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.000000270137609152673260.062701
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.00000060016709544561430.066001
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.00000025896267042511470.062589
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.000000200935885792490.062009
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.0000000050115645803481690.085011
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.0000000074651777484977680.087465
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000000100474685370765640.071004
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.0000064741347470817520.056474
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.000000031341668122727060.073134
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.00000000223901830124139570.082239