Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.00000084051967465019440.068405
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.00000021012991866254860.062101
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.0000010506495933127430.051050
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.0000021012991866254860.052101
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.00000252155902395058340.052521
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.0000042249445146083540.054224
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.0000066682264839177190.056668
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.0000036785903953294860.053678
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,00001062
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.0000069676135049377850.056967
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.0000033323029906238760.053332
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.00000072397205918385280.067239
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,00001754
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.0000018011135885361310.051801
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.0000051805691738450980.055180
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.0000044622880814836950.054462
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.00000100862360958023320.051008
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.00000102853773410515160.051028
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.0000045415025374365380.054541
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.000004787827822634080.054787
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.00000628716103064550.056287
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.0000090868205696125730.059086
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.0000054075407318878180.055407
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.0000039367048343778470.053936
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.0000060551431810543860.056055
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.0000058246763254866910.055824
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.00000065740056771372880.066574
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.0000066356816419752190.056635
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.000000241914840800988560.062419
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.0000068269307278408110.056826
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.000000000408019259538929340.094080
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.0000028654079817620260.052865
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.0000066356816419752190.056635
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.000000374118549547564230.063741
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.000000000401687822015667560.094016
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,13€
0.000000016413538335498410.071641
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
616,50€
0.0000000204507196812534180.072045
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.357,86€
0.0000000092850572726821490.089285
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.084,05€
0.0000000116302938555657020.071163
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,35€
0.000000065207174154621670.076520
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,15€
0.00000041817485192500770.064181
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,94€
0.00000070293194969396450.067029
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.00000038563164449627030.063856
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.00000068053234257471030.066805
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.0000010506495933127430.051050
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.00000013927643238049040.061392
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.00000030943167131750420.063094
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.000000133514903643611320.061335
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.000000103597693776045360.061035
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.871,27€
0.000000002588195125897460.082588
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.264,49€
0.0000000038621039193248470.083862
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,51€
--
0.00000000518089989430518050.085180
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,77€
0.00000334000232991225460.053340
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.0000000161590077541543570.071615
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.0000000011543838046455950.081154