Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.00000000081592124835338520.098159
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.00000000020398031208834630.092039
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.00000000101990156044173150.081019
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.0000000020398031208834630.082039
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.00000000244776374506015570.082447
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.000000004101298406866790.084101
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.0000000064730759328454360.086473
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.00000000357093374261243730.083570
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.0000000103059171134527230.071030
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.00000000676370117256175250.086763
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.0000000032347806934240960.083234
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.00000000070278448454891660.097027
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.0000000170270108526679670.071702
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.00000000174840267504296820.081748
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.0000000050289560077982880.085028
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.0000000043316959397433010.084331
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.00000000097910549802406210.099791
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.00000000099843682105228090.099984
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.0000000044085921263977990.084408
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.0000000046477085210057250.084647
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.00000000610316264025342750.086103
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.0000000088208880842760830.088820
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.0000000052492850763070070.085249
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.00000000382149427281539860.083821
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.000000005877934963628920.085877
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.00000000565421289004732040.085654
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.00000000063816125672542070.096381
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.0000000064414835396319890.086441
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.000000000234835025109554540.092348
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.0000000066282804043063620.086628
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.000000000000396078275899701570.0123960
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.0000000027815497102956310.082781
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.0000000064414835396319890.086441
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.00000000036316969511278270.093631
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.00000000000038993213255094390.0123899
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.0000000000159153874599629280.0101591
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.0000000000198039137949850780.0101980
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.0000000000089736223641391460.0118973
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.0000000000112441877761876950.0101124
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.000000000063178321648253030.0106317
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.00000000040564796960392970.094056
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.00000000068324239448974450.096832
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.00000000037434585087245450.093743
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.00000000066061606318674030.096606
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.00000000101990156044173150.081019
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.000000000135200405179556820.091352
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.00000000030037592593715980.093003
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.00000000012960749181750530.091296
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.00000000010056583109427050.091005
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.0000000000025082237307566060.0112508
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.0000000000037362256203425870.0113736
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000000000050286290069068580.0115028
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.0000000032402213217849470.083240
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.000000000015686102510817180.0101568
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.000000000001120599913806130.0111120