Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.00001 BTC sang EUR

1 BTC = 0,0001224€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 8,17 N BTC

EUR Mua BTC

BTC
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,0001224€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.00001 BTC là €0.0000000012238818725300780.081223 EUR. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.00001/BTC theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 8,17 N BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 15,09 N BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 19,89 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 98,05 N BTC.

Sức mua của 0.00001BTC

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0.000000000081592124835338540.0108159
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0.0000000000203980312088346340.0102039
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0.000000000101990156044173180.091019
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0.000000000203980312088346360.092039
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0.000000000244776374506015640.092447
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0.00000000041012984068667910.094101
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0.00000000064730759328454380.096473
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0.00000000035709337426124380.093570
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0.00000000103059171134527260.081030
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0.00000000067637011725617550.096763
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0.00000000032347806934240970.093234
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0.000000000070278448454891680.0107027
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0.00000000170270108526679730.081702
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0.000000000174840267504296860.091748
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0.0000000005028956007798290.095028
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0.00000000043316959397433030.094331
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0.000000000097910549802406240.0109791
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0.000000000099843682105228110.0109984
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0.000000000440859212639780.094408
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0.000000000464770852100572640.094647
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0.00000000061031626402534290.096103
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0.00000000088208880842760840.098820
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0.00000000052492850763070080.095249
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0.00000000038214942728153990.093821
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0.00000000058779349636289220.095877
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0.00000000056542128900473220.095654
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0.000000000063816125672542080.0106381
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0.0000000006441483539631990.096441
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0.000000000023483502510955460.0102348
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0.00000000066282804043063630.096628
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.0000000000000396078275899701650.0133960
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0.00000000027815497102956320.092781
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0.0000000006441483539631990.096441
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0.000000000036316969511278280.0103631
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.00000000000003899321325509440.0133899
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0.00000000000159153874599629310.0111591
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0.0000000000019803913794985080.0111980
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0.00000000000089736223641391480.0128973
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0.00000000000112441877761876990.0111124
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0.0000000000063178321648253050.0116317
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0.000000000040564796960392980.0104056
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0.000000000068324239448974470.0106832
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0.0000000000374345850872454640.0103743
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0.000000000066061606318674040.0106606
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0.000000000101990156044173180.091019
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0.0000000000135200405179556850.0101352
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0.0000000000300375925937159870.0103003
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0.0000000000129607491817505320.0101296
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0.0000000000100565831094270530.0101005
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0.00000000000025082237307566070.0122508
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0.00000000000037362256203425880.0123736
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.00000000000050286290069068590.0125028
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0.000000000324022132178494770.093240
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0.00000000000156861025108171840.0111568
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.000000000000112059991380613030.0121120

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.00001 BTC