Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0,0001471
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0,00001962
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0,00008407
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0,0004204
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0,0001962
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0,0008866
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0,001505
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,97¥
0,0001473
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0,0002465
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0,0002642
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0,0002774
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0,00003280
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0,0007672
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0,00003678
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0,0005034
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0,0002632
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0,0001177
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0,0001284
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0,0002398
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0,0002919
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0,0005875
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0,0007058
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0,0004625
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0,0003405
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0,0003434
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0,0004837
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0,00003899
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0,001471
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0,00001962
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0,0003521
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.0000000226517498854380850.072265
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0,0002942
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0,001226
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0,00006130
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.410,76¥
0.0000000257184043425230960.072571
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.00000112217725423738070.051122
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.00000184583432330124480.051845
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,99¥
0.00000052704024974220850.065270
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,51¥
0.00000091536785738240450.069153
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.0000080007920242139710.058000
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0,00004017
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0,00005095
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0,00001095
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0,00002995
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0,00006539
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
0.0000097845029458508550.059784
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0,00001233
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.0000057499353042618120.055749
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.0000056467207964209490.055646
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.753,18¥
0.000000095679938937713810.079567
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,61¥
0.000000188298181822196910.061882
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,17¥
--
0.00000040742102520378350.064074
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0,0008483
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
0.00000095795255492535810.069579
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.614,38¥
0.0000000225278588454462650.072252