Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.0000024520519250986730.052452
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.00000032694025667982310.063269
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.00000140117252862781330.051401
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.0000070058626431390670.057005
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.00000326940256679823130.053269
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0,00001478
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0,00002508
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,97¥
0.00000245547487513462870.052455
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.0000041088195098611980.054108
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.0000044030952873223940.054403
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.0000046234068698790450.054623
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.00000054673404617860940.065467
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0,00001279
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.00000061301298127466830.066130
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.0000083895919674959750.058389
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.0000043863343974973970.054386
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.00000196164154007893870.051961
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.00000213946184310660270.052139
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.0000039968196522905850.053996
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.00000486551968124997550.054865
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.0000097918642619084130.059791
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0,00001176
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.0000077086211617780870.057708
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.0000056749990197802210.055674
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.0000057233585568310930.055723
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.0000080618283038651410.058061
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.00000064983495598963480.066498
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0,00002452
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.00000032694025667982310.063269
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.0000058684177406885490.055868
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.000000000377529164757301530.093775
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.0000049041038501973460.054904
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0,00002043
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.00000102168830212444720.051021
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.410,76¥
0.000000000428640072375385030.094286
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.0000000187029542372896830.071870
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.000000030763905388354090.073076
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,99¥
0.0000000087840041623701440.088784
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,51¥
0.0000000152561309563734120.071525
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.000000133346533736899540.061333
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.00000066945612099210230.066694
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.00000084921085675243150.068492
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.000000182479711673187840.061824
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.00000049924436853379360.064992
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.00000108980085559941040.051089
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
0.000000163075049097514290.061630
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.000000205500589593729170.062055
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.000000095832255071030220.079583
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.000000094112013273682510.079411
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.753,18¥
0.00000000159466564896189730.081594
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,61¥
0.0000000031383030303699490.083138
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,17¥
--
0.000000006790350420063060.086790
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0,00001414
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
0.0000000159658759154226380.071596
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.614,38¥
0.00000000037546431409077120.093754