Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.005 BTC sang CNY

1 BTC = 0,0009808¥ Chinese Yuan
1,00¥ CNY Chinese Yuan  = 1,02 N BTC

CNY Mua BTC

BTC
CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,0009808¥ CNY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.005 BTC là ¥0.00000490410385019734550.054904 CNY. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.005/BTC theo CNY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CNY có thể đổi được khoảng 1,02 N BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang CNY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CNY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 8,52 N BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 7,36 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 35,68 N BTC.

Sức mua của 0.005BTC

CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
13,00¥
40,00¥
0.000000245205192509867340.062452
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
100,00¥
300,00¥
0.000000032694025667982310.073269
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
30,00¥
45,00¥
0.000000140117252862781330.061401
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
5,00¥
20,00¥
0.00000070058626431390670.067005
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
10,00¥
30,00¥
0.00000032694025667982310.063269
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
2,83¥
5,00¥
0.000001477600587685540.051477
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
1,50¥
3,00¥
0.00000250768383396648350.052507
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,97¥
9,90¥
35,00¥
0.000000245547487513462860.062455
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
8,90¥
18,00¥
0.000000410881950986119740.064108
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
6,00¥
22,05¥
0.00000044030952873223930.064403
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
6,00¥
18,00¥
0.00000046234068698790440.064623
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
45,00¥
200,00¥
0.000000054673404617860940.075467
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
2,50¥
6,00¥
0.0000012786109792750090.051278
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
40,00¥
164,00¥
0.000000061301298127466830.076130
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
3,00¥
8,00¥
0.00000083895919674959740.068389
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
6,90¥
18,50¥
0.00000043863343974973970.064386
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
20,00¥
35,00¥
0.000000196164154007893860.061961
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
10,00¥
40,00¥
0.000000213946184310660220.062139
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
5,00¥
20,00¥
0.00000039968196522905850.063996
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
4,00¥
22,00¥
0.00000048655196812499760.064865
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
2,00¥
8,62¥
0.00000097918642619084140.069791
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
2,00¥
8,00¥
0.0000011762972901248610.051176
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
4,00¥
10,00¥
0.00000077086211617780860.067708
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
3,60¥
15,00¥
0.00000056749990197802210.065674
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
5,00¥
17,00¥
0.00000057233585568310930.065723
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
3,00¥
11,02¥
0.0000008061828303865140.068061
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
40,00¥
110,00¥
0.000000064983495598963470.076498
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
2,00¥
5,00¥
0.0000024520519250986730.052452
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
90,00¥
300,00¥
0.000000032694025667982310.073269
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
7,22¥
9,08¥
0.00000058684177406885480.065868
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
120.000,00¥
130.000,00¥
0.000000000037752916475730150.0103775
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
8,00¥
15,00¥
0.00000049041038501973470.064904
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
2,00¥
3,00¥
0.00000204337660424889430.052043
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
28,90¥
60,00¥
0.000000102168830212444720.061021
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.410,76¥
94.730,00¥
128.323,08¥
0.0000000000428640072375385040.0104286
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
1.500,00¥
6.633,33¥
0.0000000018702954237289680.081870
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
900,00¥
3.770,59¥
0.00000000307639053883540860.083076
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,99¥
2.800,00¥
16.055,56¥
0.00000000087840041623701440.098784
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,51¥
1.800,00¥
8.000,00¥
0.00000000152561309563734110.081525
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
212,50¥
650,00¥
0.0000000133346533736899540.071333
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
40,00¥
130,00¥
0.000000066945612099210220.076694
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
29,00¥
128,00¥
0.000000084921085675243140.078492
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
100,00¥
665,00¥
0.0000000182479711673187820.071824
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
50,00¥
161,54¥
0.000000049924436853379360.074992
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
35,00¥
60,00¥
0.000000108980085559941030.061089
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
100,00¥
600,00¥
0.0000000163075049097514260.071630
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
100,00¥
400,00¥
0.0000000205500589593729160.072055
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
300,00¥
800,00¥
0.0000000095832255071030210.089583
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
259,00¥
1.000,00¥
0.000000009411201327368250.089411
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.753,18¥
15.000,00¥
91.846,15¥
0.000000000159466564896189730.091594
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,61¥
8.000,00¥
42.825,78¥
0.00000000031383030303699490.093138
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,17¥
--
0.0000000006790350420063060.096790
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
3,00¥
4,50¥
0.00000141377915139316050.051413
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
1.500,00¥
9.484,62¥
0.00000000159658759154226380.081596
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.614,38¥
60.000,00¥
250.000,00¥
0.0000000000375464314090771150.0103754

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.005 BTC