Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.000000147123115505920370.061471
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.0000000196164154007893840.071961
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.00000008407035171766880.078407
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.000000420351758588343950.064203
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.000000196164154007893860.061961
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.0000008865603526113240.068865
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.000001504610300379890.051504
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,97¥
0.00000014732849250807770.061473
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.00000024652917059167180.062465
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.000000264185717239343570.062641
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.000000277404412192742660.062774
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.000000032804042770716560.073280
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.00000076716658756500530.067671
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.000000036780778876480090.073678
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.00000050337551804975840.065033
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.00000026318006384984380.062631
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.000000117698492404736310.061176
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.000000128367710586396130.061283
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.00000023980917913743510.062398
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.00000029193118087499850.062919
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.00000058751185571450480.065875
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.00000070577837407491660.067057
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.00000046251726970668520.064625
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.000000340499941186813230.063404
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.000000343401513409865530.063434
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.00000048370969823190840.064837
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.000000038990097359378080.073899
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.00000147123115505920380.051471
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.0000000196164154007893840.071961
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.00000035210506444131290.063521
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.000000000022651749885438090.0102265
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.000000294246231011840740.062942
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.00000122602596254933660.051226
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.000000061301298127466820.076130
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.410,76¥
0.00000000002571840434252310.0102571
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.00000000112217725423738090.081122
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.0000000018458343233012450.081845
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,99¥
0.00000000052704024974220860.095270
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,51¥
0.00000000091536785738240450.099153
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.0000000080007920242139720.088000
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.0000000401673672595261370.074016
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.000000050952651405145880.075095
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.0000000109487827003912680.071094
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.0000000299546621120276150.072995
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.000000065388051335964610.076538
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
0.0000000097845029458508550.089784
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.000000012330035375623750.071233
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.0000000057499353042618130.085749
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.000000005646720796420950.085646
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.753,18¥
0.000000000095679938937713830.0109567
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,61¥
0.000000000188298181822196920.091882
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,17¥
--
0.000000000407421025203783530.094074
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.00000084826749083589630.068482
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
0.00000000095795255492535820.099579
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.614,38¥
0.000000000022527858845446270.0102252