Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.0000008114474860287770.068114
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.000000202861871507194240.062028
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.00000135241247671462830.051352
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.0000025357733938399280.052535
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.0000025357733938399280.052535
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.0000069281085044345160.056928
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.0000085555210902817290.058555
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.00000380600933084658470.053806
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.0000065170011278233410.056517
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.0000054575149048206030.055457
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,96C$
0.0000040862809319184130.054086
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.00000134502694990886940.051345
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.0000082849444188308120.058284
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.00000108366384352133680.051083
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.0000050093603223902020.055009
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.00000445643483966811260.054456
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.00000101430935753597120.051014
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.00000121103361312372020.051211
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.0000035175418600434160.053517
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.0000037432104983428750.053743
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.000005442790727661580.055442
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.00000557432038554390850.055574
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.0000040103180658648990.054010
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.00000360216847941712360.053602
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0,00001016
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.00000579872574182533040.055798
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.00000094456197673572180.069445
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.0000057960534716341210.055796
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.000000194591723268291840.061945
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0,00001233
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.00000000051253631002322950.095125
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.0000046104970797089590.054610
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.0000096600891193902010.059660
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.000000533847030282090.065338
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.00000000074350409789426580.097435
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,23C$
0.0000000112686610455106940.071126
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,87C$
0.0000000127677159189369740.071276
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,84C$
0.00000000707860768744750850.087078
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,82C$
0.000000008134589555177520.088134
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,97C$
0.000000097077084334453080.079707
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.000000241755471347428560.062417
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,37C$
0.000000341679409052179350.063416
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,45C$
0.0000003531126324057420.063531
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.00000074060548548496310.067406
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.0000012678866969199640.051267
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.00000026678518954033530.062667
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.000000362305989128822730.063623
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.00000016542129908381020.061654
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.000000140536460273820720.061405
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,21C$
0.00000000306012285134822130.083060
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.0000000037273839092095770.083727
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,57C$
--
0.0000000048316877238359820.084831
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.0000041735131717564840.054173
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,48C$
0.0000000190216217301414360.071902
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.00000000100613796932019950.081006