Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.00000016228949720575540.061622
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.000000040572374301438850.074057
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.000000270482495342925650.062704
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.00000050715467876798560.065071
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.00000050715467876798560.065071
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.00000138562170088690350.051385
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.0000017111042180563460.051711
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.0000007612018661693170.067612
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.00000130340022556466810.051303
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.00000109150298096412070.051091
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,96C$
0.00000081725618638368270.068172
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.00000026900538998177390.062690
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.00000165698888376616250.051656
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.000000216732768704267360.062167
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.00000100187206447804060.051001
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.00000089128696793362270.068912
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.000000202861871507194240.062028
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.000000242206722624744040.062422
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.00000070350837200868330.067035
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.0000007486420996685750.067486
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.0000010885581455323160.051088
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.00000111486407710878180.051114
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.00000080206361317297990.068020
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.00000072043369588342480.067204
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0.0000020312035682654580.052031
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.0000011597451483650660.051159
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.000000188912395347144350.061889
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.00000115921069432682440.051159
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.000000038918344653658370.073891
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.000002465044950624380.052465
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.000000000102507262004645910.091025
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.00000092209941594179190.069220
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.00000193201782387804050.051932
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.000000106769406056418030.061067
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.000000000148700819578853160.091487
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,23C$
0.0000000022537322091021390.082253
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,87C$
0.0000000025535431837873950.082553
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,84C$
0.00000000141572153748950170.081415
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,82C$
0.00000000162691791103550440.081626
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,97C$
0.0000000194154168668906180.071941
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.000000048351094269485720.074835
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,37C$
0.000000068335881810435890.076833
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,45C$
0.000000070622526481148410.077062
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.000000148121097096992650.061481
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.00000025357733938399280.062535
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.0000000533570379080670650.075335
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.000000072461197825764550.077246
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.000000033084259816762050.073308
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.000000028107292054764150.072810
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,21C$
0.00000000061202457026964430.096120
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.00000000074547678184191540.097454
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,57C$
--
0.00000000096633754476719650.099663
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.00000083470263435129690.068347
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,48C$
0.0000000038043243460282880.083804
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.000000000201227593864039920.092012