Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.000000040572374301438850.074057
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.0000000101430935753597130.071014
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.000000067620623835731410.076762
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.00000012678866969199640.061267
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.00000012678866969199640.061267
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.000000346405425221725870.063464
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.00000042777605451408650.064277
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.000000190300466542329260.061903
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.000000325850056391167030.063258
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.00000027287574524103020.062728
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,96C$
0.000000204314046595920680.062043
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.000000067251347495443480.076725
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.00000041424722094154060.064142
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.000000054183192176066840.075418
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.000000250468016119510150.062504
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.000000222821741983405670.062228
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.000000050715467876798560.075071
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.000000060551680656186010.076055
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.000000175877093002170810.061758
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.000000187160524917143750.061871
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.0000002721395363830790.062721
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.000000278716019277195460.062787
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.000000200515903293244960.062005
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.00000018010842397085620.061801
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0.00000050780089206636450.065078
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.00000028993628709126650.062899
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.000000047228098836786090.074722
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.00000028980267358170610.062898
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.0000000097295861634145930.089729
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.0000006162612376560950.066162
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.0000000000256268155011614780.0102562
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.000000230524853985447980.062305
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.00000048300445596951010.064830
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.0000000266923515141045080.072669
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.000000000037175204894713290.0103717
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,23C$
0.00000000056343305227553470.095634
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,87C$
0.00000000063838579594684870.096383
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,84C$
0.00000000035393038437237540.093539
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,82C$
0.00000000040672947775887610.094067
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,97C$
0.00000000485385421672265450.084853
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.000000012087773567371430.071208
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,37C$
0.000000017083970452608970.071708
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,45C$
0.0000000176556316202871020.071765
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.000000037030274274248160.073703
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.00000006339433484599820.076339
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.0000000133392594770167660.071333
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.0000000181152994564411370.071811
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.0000000082710649541905120.088271
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.0000000070268230136910370.087026
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,21C$
0.000000000153006142567411090.091530
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.000000000186369195460478840.091863
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,57C$
--
0.000000000241584386191799140.092415
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.000000208675658587824230.062086
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,48C$
0.0000000009510810865070720.099510
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.000000000050306898466009980.0105030