Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.00000000324578994411510770.083245
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.00000000081144748602877690.098114
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.0000000054096499068585130.085409
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.0000000101430935753597110.071014
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.0000000101430935753597110.071014
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.0000000277124340177380640.072771
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.000000034222084361126910.073422
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.000000015224037323386340.071522
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.000000026068004511293360.072606
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.000000021830059619282410.072183
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,96C$
0.000000016345123727673650.071634
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.0000000053801077996354770.085380
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.0000000331397776753232450.073313
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.0000000043346553740853470.084334
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.0000000200374412895608080.072003
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.0000000178257393586724520.071782
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.0000000040572374301438840.084057
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.000000004844134452494880.084844
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.0000000140701674401736630.071407
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.0000000149728419933714980.071497
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.0000000217711629106463180.072177
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.0000000222972815421756330.072229
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.0000000160412722634595950.071604
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.0000000144086739176684940.071440
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0.000000040624071365309150.074062
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.000000023194902967301320.072319
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.0000000037782479069428860.083778
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.0000000231842138865364820.072318
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.00000000077836689307316720.097783
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.000000049300899012487590.074930
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.00000000000205014524009291780.0112050
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.0000000184419883188358370.071844
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.0000000386403564775608040.073864
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.00000000213538812112836030.082135
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.00000000000297401639157706280.0112974
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,23C$
0.000000000045074644182042770.0104507
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,87C$
0.0000000000510708636757478940.0105107
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,84C$
0.000000000028314430749790030.0102831
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,82C$
0.000000000032538358220710080.0103253
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,97C$
0.00000000038830833733781230.093883
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.00000000096702188538971420.099670
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,37C$
0.00000000136671763620871740.081366
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,45C$
0.00000000141245052962296790.081412
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.00000000296242194193985240.082962
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.00000000507154678767985550.085071
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.0000000010671407581613410.081067
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.00000000144922395651529090.081449
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.00000000066168519633524090.096616
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.00000000056214584109528290.095621
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,21C$
0.0000000000122404914053928850.0101224
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.0000000000149095356368383050.0101490
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,57C$
--
0.000000000019326750895343930.0101932
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.0000000166940526870259360.071669
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,48C$
0.000000000076086486920565740.0107608
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.0000000000040245518772807980.0114024