Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.00000000162289497205755380.081622
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.000000000405723743014388460.094057
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.00000000270482495342925640.082704
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.00000000507154678767985550.085071
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.00000000507154678767985550.085071
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.0000000138562170088690320.071385
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.0000000171110421805634560.071711
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.000000007612018661693170.087612
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.000000013034002255646680.071303
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.0000000109150298096412050.071091
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,96C$
0.0000000081725618638368260.088172
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.00000000269005389981773840.082690
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.0000000165698888376616220.071656
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.00000000216732768704267340.082167
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.0000000100187206447804040.071001
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.0000000089128696793362260.088912
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.0000000020286187150719420.082028
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.000000002422067226247440.082422
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.0000000070350837200868310.087035
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.0000000074864209966857490.087486
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.0000000108855814553231590.071088
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.0000000111486407710878170.071114
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.0000000080206361317297970.088020
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.0000000072043369588342470.087204
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0.0000000203120356826545750.072031
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.000000011597451483650660.071159
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.0000000018891239534714430.081889
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.0000000115921069432682410.071159
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.00000000038918344653658360.093891
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.0000000246504495062437960.072465
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.00000000000102507262004645890.0111025
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.0000000092209941594179190.089220
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.0000000193201782387804020.071932
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.00000000106769406056418010.081067
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.00000000000148700819578853140.0111487
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,23C$
0.0000000000225373220910213870.0102253
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,87C$
0.0000000000255354318378739470.0102553
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,84C$
0.0000000000141572153748950150.0101415
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,82C$
0.000000000016269179110355040.0101626
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,97C$
0.000000000194154168668906140.091941
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.00000000048351094269485710.094835
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,37C$
0.00000000068335881810435870.096833
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,45C$
0.00000000070622526481148390.097062
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.00000000148121097096992620.081481
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.00000000253577339383992770.082535
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.00000000053357037908067050.095335
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.00000000072461197825764540.097246
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.000000000330842598167620430.093308
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.000000000281072920547641460.092810
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,21C$
0.0000000000061202457026964430.0116120
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.0000000000074547678184191520.0117454
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,57C$
--
0.0000000000096633754476719650.0119663
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.0000000083470263435129680.088347
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,48C$
0.000000000038043243460282870.0103804
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.0000000000020122759386403990.0112012